Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1522152

Dwarka Chess Challenge Chess Tournament Under - 12 For Registration - 9873671342

Ấn Độ ( IND )House No. 136, Block - A, behind St. Mary School, Sector - 19, Dwarka2026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · House No. 136, Block - A, behind St. Mary School, Sector - 19, Dwarka10/25 – 10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 25+10Trung bình Hệ số Elo 103513 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
Inderjeet Singh
Tổ chức
Dwarka Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
House No. 136, Block - A, behind St. Mary School, Sector - 19, Dwarka ↗
Trung bình Hệ số Elo
1035
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Dwarka Chess Challenge Chess Tournament Under - 12 For Registration - 9873671342
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 25+10
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
Inderjeet Singh
Tổ chức
Dwarka Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1035
nhập khẩu
13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Dwarka Chess Challenge Chess Tournament Under - 12 For Registration - 9873671342 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Hitarth,IND14520000
22Avish Shrivastva,IND00000
33Devansh,IND00000
44Ishan saini,IND00000
55Ivaan Chaturvedi,IND00000
66Kshitij Kukreti,IND00000
77Mayank Kumar,IND00000
88Nihira,IND00000
99Parth Arora,IND00000
1010Randeep Dagar,IND00000
1111Viaan Arora,IND00000
1212Yash Garg,IND00000
1313Yuvraj Singh,IND00000
Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Hitarth,IND · 1452 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Avish Shrivastva,IND · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Devansh,IND · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Ishan saini,IND · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Ivaan Chaturvedi,IND · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Kshitij Kukreti,IND · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Mayank Kumar,IND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Nihira,IND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Parth Arora,IND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Randeep Dagar,IND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Viaan Arora,IND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Yash Garg,IND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Yuvraj Singh,IND · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0