Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1522149

Dwarka Chess Challenge Chess Tournament Under - 08 For Registration - 9873671342

Ấn Độ ( IND )House No. 136, Block - A, behind St. Mary School, Sector - 19, Dwarka2026/10/24 – 2026/10/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · House No. 136, Block - A, behind St. Mary School, Sector - 19, Dwarka10/24 – 10/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 25+10Trung bình Hệ số Elo 100015 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Savitri Joshi
Giám đốc giải đấu
Inderjeet Singh
Tổ chức
Dwarka Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
House No. 136, Block - A, behind St. Mary School, Sector - 19, Dwarka ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Dwarka Chess Challenge Chess Tournament Under - 08 For Registration - 9873671342
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 25+10
Trọng tài trưởng
Savitri Joshi
Giám đốc giải đấu
Inderjeet Singh
Tổ chức
Dwarka Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Dwarka Chess Challenge Chess Tournament Under - 08 For Registration - 9873671342 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Amogh Vohra,IND00000
22Avyukt Maheshwari,IND00000
33Ayaan Gulati,IND00000
44Ayansh Kanodia,IND00000
55Darsh Gupta,IND00000
66Gauraansh Arora,IND00000
77Karanveerr Kakkar,IND00000
88Kushagr Chugh,IND00000
99Pavish Aggarwal,IND00000
1010Rahul Kalluri,IND00000
1111Rehaan Rawat,IND00000
1212Rudransh Tyagi,IND00000
1313Sriniketan S A,IND00000
1414Vedarth Bansal,IND00000
1515Vivaan Goyal,IND00000
Cuối cùng Rank · 15 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Amogh Vohra,IND · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Avyukt Maheshwari,IND · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Ayaan Gulati,IND · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Ayansh Kanodia,IND · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Darsh Gupta,IND · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Gauraansh Arora,IND · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Karanveerr Kakkar,IND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Kushagr Chugh,IND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Pavish Aggarwal,IND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Rahul Kalluri,IND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Rehaan Rawat,IND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Rudransh Tyagi,IND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Sriniketan S A,IND · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Vedarth Bansal,IND · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Vivaan Goyal,IND · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0