Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1522140

Giải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phù Đổng - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nam Lớp 4

Việt Nam ( VIE )Trường Phù Đổng - Số 140 Hoàng Diệu, Hải Châu, Đà Nẵng2026/10/21 – 2026/10/21Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuViệt Nam ( VIE ) · Trường Phù Đổng - Số 140 Hoàng Diệu, Hải Châu, Đà Nẵng10/21 – 10/21Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 100036 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Trần Anh Trí
Giám đốc giải đấu
Lion Chess Academy
Tổ chức
Lion Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Trường Phù Đổng - Số 140 Hoàng Diệu, Hải Châu, Đà Nẵng ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Giải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phù Đổng - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nam Lớp 4
Liên đoàn
Việt Nam ( VIE )
Ngày
2026-10-21
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
Trần Anh Trí
Giám đốc giải đấu
Lion Chess Academy
Tổ chức
Lion Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
36
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Sáng thứ 5 ngày 22/10/2026 Thời gian: từ 7h45 - 11h00 Đấu 6 ván

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Sáng thứ 5 ngày 22/10/2026 Thời gian: từ 7h45 - 11h00 Đấu 6 ván

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

Giải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phù Đổng - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nam Lớp 4 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
127Phạm, Trường AnPDO060236
24Đỗ, Công DuyPDO050245
320Nguyễn, Minh TriếtPDO05023,55
422Nguyễn, Phúc Đăng KhoaPDO040234
51Alex, Ploang Đức TríPDO040224
621Nguyễn, Phan Minh QuânPDO040214
73Đỗ, Bá Nhật KhangPDO040214
85Dương, Ngọc Quang NamPDO04019,54
915Nguyễn, Đình Anh VũPDO04018,54
1023Nguyễn, Phúc LâmPDO04017,54
1130Trần, Đình NguyênPDO03,5020,53
1217Nguyễn, Đức Thiên ÂnPDO03,50203
1334Võ, Trần Anh KiệtPDO03,5019,53
1411Nguyễn, Tài Khải NguyênPDO03,5016,53
1528Phan, Đăng KhoaPDO03,50163
168Hoàng, Ngọc Quốc BảoPDO03022,53
176Dương, Trọng NhânPDO030203
1824Nguyễn, Phước Nhật MinhPDO03019,53
1918Nguyễn, Khánh ThiênPDO03016,53
2012Lê, Minh TrungPDO030153
2131Trần, Minh AnhPDO030153
2216Nguyễn, Đình Khôi VĩPDO03013,52
2332Trần, Nguyễn Văn KhangPDO02,50222
2429Trần, Anh Đức ThôngPDO02,5019,52
259Huỳnh, Hồng PhúPDO02,5018,51
2626Phạm, NguyễnPDO02,50152
2710Huỳnh, Ngọc Nguyên TínPDO020202
2813Nguyễ, Đức NamPDO020172
292Cao, Hoàng KhảiPDO020162
307Hồ, Văn TiếnPDO02015,52
3125Phạm, Đăng KhoaPDO020122
3219Nguyễn, Minh PhúPDO020102
3333Trương, Văn Hữu TríPDO01,5016,51
3435Vũ, Minh NhậtPDO01112,51
3536Nguyễn, Lê Thanh TrungPDO010131
3614Nguyễn, Anh Gia BảoPDO000130
Cuối cùng Rank · 36 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiRpĐiểm
1Phạm, Trường AnPDO · 0 · № 27—6TB1 0 · TB2 23 · TB3 6
2Đỗ, Công DuyPDO · 0 · № 412735TB1 0 · TB2 24 · TB3 5
3Nguyễn, Minh TriếtPDO · 0 · № 2012735TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 5
5Alex, Ploang Đức TríPDO · 0 · № 111254TB1 0 · TB2 22 · TB3 4
6Nguyễn, Phan Minh QuânPDO · 0 · № 21—4TB1 0 · TB2 21 · TB3 4
7Đỗ, Bá Nhật KhangPDO · 0 · № 311254TB1 0 · TB2 21 · TB3 4
8Dương, Ngọc Quang NamPDO · 0 · № 511254TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 4
9Nguyễn, Đình Anh VũPDO · 0 · № 1511254TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 4
10Nguyễn, Phúc LâmPDO · 0 · № 23—4TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 4
11Trần, Đình NguyênPDO · 0 · № 30—3,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 3
12Nguyễn, Đức Thiên ÂnPDO · 0 · № 1710573,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 3
13Võ, Trần Anh KiệtPDO · 0 · № 34—3,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 3
14Nguyễn, Tài Khải NguyênPDO · 0 · № 1110573,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 3
15Phan, Đăng KhoaPDO · 0 · № 28—3,5TB1 0 · TB2 16 · TB3 3
16Hoàng, Ngọc Quốc BảoPDO · 0 · № 810003TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 3
17Dương, Trọng NhânPDO · 0 · № 610003TB1 0 · TB2 20 · TB3 3
18Nguyễn, Phước Nhật MinhPDO · 0 · № 24—3TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 3
19Nguyễn, Khánh ThiênPDO · 0 · № 1810003TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 3
20Lê, Minh TrungPDO · 0 · № 1210003TB1 0 · TB2 15 · TB3 3
21Trần, Minh AnhPDO · 0 · № 31—3TB1 0 · TB2 15 · TB3 3
22Nguyễn, Đình Khôi VĩPDO · 0 · № 1610003TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 2
23Trần, Nguyễn Văn KhangPDO · 0 · № 32—2,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 2
24Trần, Anh Đức ThôngPDO · 0 · № 29—2,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 2
25Huỳnh, Hồng PhúPDO · 0 · № 99432,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 1
26Phạm, NguyễnPDO · 0 · № 26—2,5TB1 0 · TB2 15 · TB3 2
28Nguyễ, Đức NamPDO · 0 · № 138752TB1 0 · TB2 17 · TB3 2
29Cao, Hoàng KhảiPDO · 0 · № 28752TB1 0 · TB2 16 · TB3 2
30Hồ, Văn TiếnPDO · 0 · № 78752TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 2
31Phạm, Đăng KhoaPDO · 0 · № 25—2TB1 0 · TB2 12 · TB3 2
32Nguyễn, Minh PhúPDO · 0 · № 198752TB1 0 · TB2 10 · TB3 2
33Trương, Văn Hữu TríPDO · 0 · № 33—1,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 1
34Vũ, Minh NhậtPDO · 0 · № 35—1TB1 1 · TB2 12,5 · TB3 1
35Nguyễn, Lê Thanh TrungPDO · 0 · № 36—1TB1 0 · TB2 13 · TB3 1
36Nguyễn, Anh Gia BảoPDO · 0 · № 142000TB1 0 · TB2 13 · TB3 0