Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1522085
Gandhinagar City KMK U-11 Boys
Ấn Độ ( IND )2026/10/11 – 2026/10/11Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuẤn Độ ( IND )10/11 – 10/11Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1035 / 912 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Gandhinagar City KMK U-11 Boys
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-10-11
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 4
- Thời gian kiểm soát
- —
- Trọng tài trưởng
- —
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1035 / 9
- nhập khẩu
- 12
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | Shah, Parv | IND | 0 | 3,5 | 8,5 | 10,5 | 8,75 |
| 2 | 1 | VIHAAN, VISHALKUMAR SOLANKI | IND | 1423 | 3,5 | 7,5 | 9 | 7,25 |
| 3 | 2 | Baheti, Daivik | IND | 0 | 3 | 7,5 | 9,5 | 6 |
| 4 | 6 | Patel, Rudra | IND | 0 | 2 | 9 | 11 | 4 |
| 5 | 3 | Daga, Krishiv | IND | 0 | 2 | 7,5 | 9 | 3,5 |
| 6 | 11 | Soni, Pratyaksh | IND | 0 | 2 | 7,5 | 7,5 | 1 |
| 7 | 12 | Thakkar, Shaurya T | IND | 0 | 2 | 6,5 | 7,5 | 2,5 |
| 8 | 8 | Shah, Dhyan | IND | 0 | 2 | 6 | 6 | 1 |
| 9 | 7 | Prajapati, Jwal | IND | 0 | 1,5 | 7 | 7 | 0,75 |
| 10 | 10 | Shah, Vihan | IND | 0 | 1,5 | 4,5 | 4,5 | 0,75 |
| 11 | 4 | Kriplani, Yuvraj | IND | 0 | 1 | 6 | 7,5 | 1,5 |
| 12 | 5 | Patel, Jenil | IND | 0 | 0 | 5,5 | 7 | 0 |
Cuối cùng Rank · 12 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
RankNgười chơiĐiểm
1Shah, ParvIND · 0 · № 93,5TB1 8,5 · TB2 10,5 · TB3 8,75
2VIHAAN, VISHALKUMAR SOLANKIIND · 1423 · № 13,5TB1 7,5 · TB2 9 · TB3 7,25
3Baheti, DaivikIND · 0 · № 23TB1 7,5 · TB2 9,5 · TB3 6
4Patel, RudraIND · 0 · № 62TB1 9 · TB2 11 · TB3 4
5Daga, KrishivIND · 0 · № 32TB1 7,5 · TB2 9 · TB3 3,5
6Soni, PratyakshIND · 0 · № 112TB1 7,5 · TB2 7,5 · TB3 1
7Thakkar, Shaurya TIND · 0 · № 122TB1 6,5 · TB2 7,5 · TB3 2,5
8Shah, DhyanIND · 0 · № 82TB1 6 · TB2 6 · TB3 1
9Prajapati, JwalIND · 0 · № 71,5TB1 7 · TB2 7 · TB3 0,75
10Shah, VihanIND · 0 · № 101,5TB1 4,5 · TB2 4,5 · TB3 0,75
11Kriplani, YuvrajIND · 0 · № 41TB1 6 · TB2 7,5 · TB3 1,5
12Patel, JenilIND · 0 · № 50TB1 5,5 · TB2 7 · TB3 0