Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1522010

XXVIII IRT Híbrido de Las Américas Sub-1800 2026 - Open

Venezuela ( VEN )America/Caracas, Porlamar, Barquisimeto, Guayaquil, Cusco, Ayacucho, George Town2026/10/17 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuVenezuela ( VEN ) · America/Caracas, Porlamar, Barquisimeto, Guayaquil, Cusco, Ayacucho, George Town10/17 – 10/18Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 30 minutes plus 30 seconds add per moveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1571 / 3119 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
I.A. Geber Diaz
Giám đốc giải đấu
I.A. Ulises Hernandez B.
Tổ chức
I.O. Ulises Hernandez B.
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
America/Caracas, Porlamar, Barquisimeto, Guayaquil, Cusco, Ayacucho, George Town ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1571 / 31
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
XXVIII IRT Híbrido de Las Américas Sub-1800 2026 - Open
Liên đoàn
Venezuela ( VEN )
Ngày
2026-10-17 – 2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 30 minutes plus 30 seconds add per move
Trọng tài trưởng
I.A. Geber Diaz
Giám đốc giải đấu
I.A. Ulises Hernandez B.
Tổ chức
I.O. Ulises Hernandez B.
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1571 / 31
nhập khẩu
19
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

XXVIII IRT Híbrido de Las Américas Sub-1800 2026 - Open · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4Krtg ±
13Obelmejias Avila, Daniel AlexanderVEN17396026627,54072
22Guilarte Alarcon, Hector YuriVEN17635021530,52023,2
35Pozo Coras, Jeremy Mac LeanPER17054,5020,54,628203,6
41Gomez Aranguren, Alexis JoseVEN17804,50174,426,520-11,4
58Vera Arboleda, Gustavo AdolfoECU16664019,54264034,8
64Yapuchura Avendano, Julio CesarPER17284016,5428,540-19,2
76Gonzalez Arroyo, Luis FernandoVEN168040164,128,54027,2
89Roca Lapa, Anthony IsmaelPER16434015425406,8
911Holguin Segovia, David LuisPER1603401342240-5,2
107Mazzaoui Ribaldi, Lorena AngelicaVEN16723,50173,42940-3,6
1113Matos Parra, Erick DavidVEN15553,5013,53,525,520-7
1212Franklin, OwenCAY15623,50103,624,540-10
1315Castillo Gualoto, Darwin AlejandrECU1538301232540-2,8
1416Dimitrov, LyubomirCAY15283011321,520-6,4
1510Oriundo Mamani, HugoPER162630112,921,520-11,8
1614Caceres, Francisco JavierVEN15412,507,52,517,520-19,8
1719Molina Villamar, John EnriqueECU0209221,5——
1817Salas Moreano, SebastianPER1515208,521940-40,8
1918Coen, CarterCAY0104119——
Cuối cùng Rank · 19 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) · TB3: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0) · TB4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Obelmejias Avila, Daniel AlexanderVEN · 1739 · № 36TB1 0 · TB2 26 · TB3 6 · TB4 27,5
2Guilarte Alarcon, Hector YuriVEN · 1763 · № 25TB1 0 · TB2 21 · TB3 5 · TB4 30,5
3Pozo Coras, Jeremy Mac LeanPER · 1705 · № 54,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 4,6 · TB4 28
4Gomez Aranguren, Alexis JoseVEN · 1780 · № 14,5TB1 0 · TB2 17 · TB3 4,4 · TB4 26,5
5Vera Arboleda, Gustavo AdolfoECU · 1666 · № 84TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 4 · TB4 26
6Yapuchura Avendano, Julio CesarPER · 1728 · № 44TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 4 · TB4 28,5
7Gonzalez Arroyo, Luis FernandoVEN · 1680 · № 64TB1 0 · TB2 16 · TB3 4,1 · TB4 28,5
8Roca Lapa, Anthony IsmaelPER · 1643 · № 94TB1 0 · TB2 15 · TB3 4 · TB4 25
9Holguin Segovia, David LuisPER · 1603 · № 114TB1 0 · TB2 13 · TB3 4 · TB4 22
10Mazzaoui Ribaldi, Lorena AngelicaVEN · 1672 · № 73,5TB1 0 · TB2 17 · TB3 3,4 · TB4 29
11Matos Parra, Erick DavidVEN · 1555 · № 133,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 3,5 · TB4 25,5
12Franklin, OwenCAY · 1562 · № 123,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 3,6 · TB4 24,5
13Castillo Gualoto, Darwin AlejandrECU · 1538 · № 153TB1 0 · TB2 12 · TB3 3 · TB4 25
14Dimitrov, LyubomirCAY · 1528 · № 163TB1 0 · TB2 11 · TB3 3 · TB4 21,5
15Oriundo Mamani, HugoPER · 1626 · № 103TB1 0 · TB2 11 · TB3 2,9 · TB4 21,5
16Caceres, Francisco JavierVEN · 1541 · № 142,5TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 2,5 · TB4 17,5
17Molina Villamar, John EnriqueECU · 0 · № 192TB1 0 · TB2 9 · TB3 2 · TB4 21,5
18Salas Moreano, SebastianPER · 1515 · № 172TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 2 · TB4 19
19Coen, CarterCAY · 0 · № 181TB1 0 · TB2 4 · TB3 1 · TB4 19