Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521999

The 3rd Shahr-e Rey Cup Rapid Chess Tournament

Iran ( IRI )Tehran2026/10/22 – 2026/10/22Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuIran ( IRI ) · Tehran10/22 – 10/22Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · Rapid: 10 minutes for game with 5 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1512 / 1251 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Taheri Pari, Katayoun 32795157
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Rey Chess Assosiation
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Tehran ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1512 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
The 3rd Shahr-e Rey Cup Rapid Chess Tournament
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Vị trí
Tehran ↗
Ngày
2026-10-22
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · Rapid: 10 minutes for game with 5 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
Taheri Pari, Katayoun 32795157
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Rey Chess Assosiation
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1512 / 12
nhập khẩu
51
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

The 3rd Shahr-e Rey Cup Rapid Chess Tournament · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
13Rezaei, SohrabU14IRI18675,50523
21Shokoohi Pooya, PouyanU16IRI193550520
35Kamran, AliU20IRI182750425
413Nourizad Chianeh, AriyanU12IRI159350422
52Saraie, AmiraliU16IRI18694,51424,5
611Vatankhah Sharabyani, Amir AbbasU18IRI16234,52420,5
712Soutiazad, AmiraliU14IRI160540422,5
830Azimi Aghghaleh, Amir HosseinU12IRI141440422,5
910Taghinejad Gilvaei, IrikU12IRI166740422
107Ebrahimi, PoryaU16IRI172540421,5
1115Askarzadeh, SadraU10IRI152340421,5
128Tahawwori, Mohammad AminU20IRI169840421,5
136Ramezani, AbolfazlU16IRI181040421,5
149Nourizad Chianeh, AradU16IRI167140420,5
1524Salehi, NimaU12IRI146040420
1617Shirzad K, HootanU10IRI149340416
1729Soutiazad, KianU12IRI142040416
184Hasanpour, AliU18IRI183440321,5
1947Najafi, ShayanU12IRI03,50318
2044Mohammadi, Seyed NimaU18IRI030321
2123Pour Mousa, Amir AliU16IRI146130319,5
2225Rezaei Aref, Mohammad TahaU12IRI144830319
2326Estiri, AlirezaU08IRI143330319
2421Mirza Babaei, ParsaU14IRI148330319
2528Mahdi Bigdeli, Seyed MortezaU14IRI142030318,5
2619Lashani, SoroushU10IRI148830318
2722Hazrati, AliasgharU14IRI146930318
2820Darestani Farahani, TahaU10IRI148430318
2916Biglari, Amir MahdiU14IRI151930317,5
3049Razavi, Mohammad NikanU08IRI030316
3137Fashi, RadvinU08IRI030315
3246Mousavi, MehrzadU10IRI030315
3350Sabahi, ArisaU12IRI030315
3414Mohagheghi, Amir HosseinU20IRI15592,50219,5
3538Fazeli, MahanU10IRI020217
3627Rahmati, SoroushU10IRI142520217
3731Darestani Farahani, AtaU08IRI140320216,5
3832Abdoli, KiamehrU12IRI020216
3939Golestani, RadinU10IRI020213,5
4036Faraji, Mohammad HasanU12IRI020213,5
4140Heidari, AlirezaU10IRI020213
4248Rasouli, BenyaminU10IRI020212,5
4334Behrouz, YasnaU16IRI020212,5
4418Salehe Pour, FarbodU12IRI148920120
4543Mahdi Bigdeli, Zeynab SadatU10IRI01,50114,5
4642Jahani, Mohammad AminU10IRI010116
4751Sabzi Mohammad Abadi, Mohammad KasraU08IRI010115,5
4841Heshmati, SaminU10IRI010115
4945Mohammadi, Seyede SamanU10IRI010111
5033Bakhshi, ElenaU08IRI000013
Cuối cùng Rank · 51 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Rezaei, SohrabIRI · 1867 · № 35,5TB1 0 · TB2 5 · TB3 23Thể loại U14
2Shokoohi Pooya, PouyanIRI · 1935 · № 15TB1 0 · TB2 5 · TB3 20Thể loại U16
3Kamran, AliIRI · 1827 · № 55TB1 0 · TB2 4 · TB3 25Thể loại U20
4Nourizad Chianeh, AriyanIRI · 1593 · № 135TB1 0 · TB2 4 · TB3 22Thể loại U12
5Saraie, AmiraliIRI · 1869 · № 24,5TB1 1 · TB2 4 · TB3 24,5Thể loại U16
6Vatankhah Sharabyani, Amir AbbasIRI · 1623 · № 114,5TB1 2 · TB2 4 · TB3 20,5Thể loại U18
7Soutiazad, AmiraliIRI · 1605 · № 124TB1 0 · TB2 4 · TB3 22,5Thể loại U14
8Azimi Aghghaleh, Amir HosseinIRI · 1414 · № 304TB1 0 · TB2 4 · TB3 22,5Thể loại U12
9Taghinejad Gilvaei, IrikIRI · 1667 · № 104TB1 0 · TB2 4 · TB3 22Thể loại U12
10Ebrahimi, PoryaIRI · 1725 · № 74TB1 0 · TB2 4 · TB3 21,5Thể loại U16
11Askarzadeh, SadraIRI · 1523 · № 154TB1 0 · TB2 4 · TB3 21,5Thể loại U10
12Tahawwori, Mohammad AminIRI · 1698 · № 84TB1 0 · TB2 4 · TB3 21,5Thể loại U20
13Ramezani, AbolfazlIRI · 1810 · № 64TB1 0 · TB2 4 · TB3 21,5Thể loại U16
14Nourizad Chianeh, AradIRI · 1671 · № 94TB1 0 · TB2 4 · TB3 20,5Thể loại U16
15Salehi, NimaIRI · 1460 · № 244TB1 0 · TB2 4 · TB3 20Thể loại U12
16Shirzad K, HootanIRI · 1493 · № 174TB1 0 · TB2 4 · TB3 16Thể loại U10
17Soutiazad, KianIRI · 1420 · № 294TB1 0 · TB2 4 · TB3 16Thể loại U12
18Hasanpour, AliIRI · 1834 · № 44TB1 0 · TB2 3 · TB3 21,5Thể loại U18
19Najafi, ShayanIRI · 0 · № 473,5TB1 0 · TB2 3 · TB3 18Thể loại U12
20Mohammadi, Seyed NimaIRI · 0 · № 443TB1 0 · TB2 3 · TB3 21Thể loại U18
21Pour Mousa, Amir AliIRI · 1461 · № 233TB1 0 · TB2 3 · TB3 19,5Thể loại U16
22Rezaei Aref, Mohammad TahaIRI · 1448 · № 253TB1 0 · TB2 3 · TB3 19Thể loại U12
23Estiri, AlirezaIRI · 1433 · № 263TB1 0 · TB2 3 · TB3 19Thể loại U08
24Mirza Babaei, ParsaIRI · 1483 · № 213TB1 0 · TB2 3 · TB3 19Thể loại U14
25Mahdi Bigdeli, Seyed MortezaIRI · 1420 · № 283TB1 0 · TB2 3 · TB3 18,5Thể loại U14
26Lashani, SoroushIRI · 1488 · № 193TB1 0 · TB2 3 · TB3 18Thể loại U10
27Hazrati, AliasgharIRI · 1469 · № 223TB1 0 · TB2 3 · TB3 18Thể loại U14
28Darestani Farahani, TahaIRI · 1484 · № 203TB1 0 · TB2 3 · TB3 18Thể loại U10
29Biglari, Amir MahdiIRI · 1519 · № 163TB1 0 · TB2 3 · TB3 17,5Thể loại U14
30Razavi, Mohammad NikanIRI · 0 · № 493TB1 0 · TB2 3 · TB3 16Thể loại U08
31Fashi, RadvinIRI · 0 · № 373TB1 0 · TB2 3 · TB3 15Thể loại U08
32Mousavi, MehrzadIRI · 0 · № 463TB1 0 · TB2 3 · TB3 15Thể loại U10
33Sabahi, ArisaIRI · 0 · № 503TB1 0 · TB2 3 · TB3 15Thể loại U12
34Mohagheghi, Amir HosseinIRI · 1559 · № 142,5TB1 0 · TB2 2 · TB3 19,5Thể loại U20
35Fazeli, MahanIRI · 0 · № 382TB1 0 · TB2 2 · TB3 17Thể loại U10
36Rahmati, SoroushIRI · 1425 · № 272TB1 0 · TB2 2 · TB3 17Thể loại U10
37Darestani Farahani, AtaIRI · 1403 · № 312TB1 0 · TB2 2 · TB3 16,5Thể loại U08
38Abdoli, KiamehrIRI · 0 · № 322TB1 0 · TB2 2 · TB3 16Thể loại U12
39Golestani, RadinIRI · 0 · № 392TB1 0 · TB2 2 · TB3 13,5Thể loại U10
40Faraji, Mohammad HasanIRI · 0 · № 362TB1 0 · TB2 2 · TB3 13,5Thể loại U12
41Heidari, AlirezaIRI · 0 · № 402TB1 0 · TB2 2 · TB3 13Thể loại U10
42Rasouli, BenyaminIRI · 0 · № 482TB1 0 · TB2 2 · TB3 12,5Thể loại U10
43Behrouz, YasnaIRI · 0 · № 342TB1 0 · TB2 2 · TB3 12,5Thể loại U16
44Salehe Pour, FarbodIRI · 1489 · № 182TB1 0 · TB2 1 · TB3 20Thể loại U12
45Mahdi Bigdeli, Zeynab SadatIRI · 0 · № 431,5TB1 0 · TB2 1 · TB3 14,5Thể loại U10
46Jahani, Mohammad AminIRI · 0 · № 421TB1 0 · TB2 1 · TB3 16Thể loại U10
47Sabzi Mohammad Abadi, Mohammad KasraIRI · 0 · № 511TB1 0 · TB2 1 · TB3 15,5Thể loại U08
48Heshmati, SaminIRI · 0 · № 411TB1 0 · TB2 1 · TB3 15Thể loại U10
49Mohammadi, Seyede SamanIRI · 0 · № 451TB1 0 · TB2 1 · TB3 11Thể loại U10
50Bakhshi, ElenaIRI · 0 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 13Thể loại U08