Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521967

PEKAN OLAH RAGA GURU (PORGUR) TINGKAT KABUPATEN SUMEDANG 2026 KATAGORI PUTRI

Indonesia ( INA )SMPN 5 SUMEDANG2026/10/19 – 2026/10/19Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuIndonesia ( INA ) · SMPN 5 SUMEDANG10/19 – 10/19Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 100030 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
YUYUS ABDILLAH, WD
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IWAN IRAWAN, WNP
trọng tài
JAMALUDIN, WN, CUCU WIRANTA
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
PGRI KABUPATEN SUMEDANG
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
SMPN 5 SUMEDANG ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
PEKAN OLAH RAGA GURU (PORGUR) TINGKAT KABUPATEN SUMEDANG 2026 KATAGORI PUTRI
Liên đoàn
Indonesia ( INA )
Ngày
2026-10-19
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
YUYUS ABDILLAH, WD
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IWAN IRAWAN, WNP
trọng tài
JAMALUDIN, WN, CUCU WIRANTA
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
PGRI KABUPATEN SUMEDANG
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
30
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

PEKAN OLAH RAGA GURU (PORGUR) TINGKAT KABUPATEN SUMEDANG 2026 KATAGORI PUTRI · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
112LINA YUSTIANA,INA—401010
214MERY ERVINA ANDINI,INA—405,55,5
31AGNES NURAENI MUSLIM,INA—3,50109
410IMAS SUMINAR,INA—309,56
524SITI TAUFIKIYAH,INA—309,56
630YETI SETIAWATI,INA—308,54,5
77ERI,INA—3085
827TITIN SRIYANTI,INA—3084
928WULAN SARININGSIH,INA—3075
106ENDAH TURLINA,INA—20113
112APONG R,INA—20103
1216NADYA IZDAMIA RAHMI,INA—2093,5
1322SITI KOMARIMIN,INA—2093
148GINA NURBAEDURI,INA—2092
1513LUSI AMALIDA,INA—2084
1626TIEN SUBEKTI,INA—2082
173AULIA ULIL ALBAB,INA—206,52
1825TARSIH FATMAWATI,INA—2062
1921SINTIA FRASTIKA,INA—2061
2020SEPTIANI WAHYU TUMURUN,INA—205,51
215DIDAH WAHIDAH,INA—1,50113
2218NELIANA,INA—1092
2315N. YOHANAH,INA—1092
2419RISA DELISTIANI,INA—1070
2523SITI KURNIATI,INA—1070
269IMAS MASKANAH,INA—1070
2717NANI SUMARTINI,INA—1070
2811KURAESIN,INA—1060
2929YANI SURYANTI,INA—0080
304DEVI HADI PUSPITA,INA—0050
Cuối cùng Rank · 30 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1LINA YUSTIANA,INA · — · № 124TB1 0 · TB2 10 · TB3 10
2MERY ERVINA ANDINI,INA · — · № 144TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 5,5
3AGNES NURAENI MUSLIM,INA · — · № 13,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 9
4IMAS SUMINAR,INA · — · № 103TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 6
5SITI TAUFIKIYAH,INA · — · № 243TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 6
6YETI SETIAWATI,INA · — · № 303TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 4,5
7ERI,INA · — · № 73TB1 0 · TB2 8 · TB3 5
8TITIN SRIYANTI,INA · — · № 273TB1 0 · TB2 8 · TB3 4
10ENDAH TURLINA,INA · — · № 62TB1 0 · TB2 11 · TB3 3
11APONG R,INA · — · № 22TB1 0 · TB2 10 · TB3 3
12NADYA IZDAMIA RAHMI,INA · — · № 162TB1 0 · TB2 9 · TB3 3,5
13SITI KOMARIMIN,INA · — · № 222TB1 0 · TB2 9 · TB3 3
14GINA NURBAEDURI,INA · — · № 82TB1 0 · TB2 9 · TB3 2
15LUSI AMALIDA,INA · — · № 132TB1 0 · TB2 8 · TB3 4
16TIEN SUBEKTI,INA · — · № 262TB1 0 · TB2 8 · TB3 2
17AULIA ULIL ALBAB,INA · — · № 32TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 2
18TARSIH FATMAWATI,INA · — · № 252TB1 0 · TB2 6 · TB3 2
19SINTIA FRASTIKA,INA · — · № 212TB1 0 · TB2 6 · TB3 1
21DIDAH WAHIDAH,INA · — · № 51,5TB1 0 · TB2 11 · TB3 3
22NELIANA,INA · — · № 181TB1 0 · TB2 9 · TB3 2
23N. YOHANAH,INA · — · № 151TB1 0 · TB2 9 · TB3 2
24RISA DELISTIANI,INA · — · № 191TB1 0 · TB2 7 · TB3 0
25SITI KURNIATI,INA · — · № 231TB1 0 · TB2 7 · TB3 0
26IMAS MASKANAH,INA · — · № 91TB1 0 · TB2 7 · TB3 0
27NANI SUMARTINI,INA · — · № 171TB1 0 · TB2 7 · TB3 0
28KURAESIN,INA · — · № 111TB1 0 · TB2 6 · TB3 0
29YANI SURYANTI,INA · — · № 290TB1 0 · TB2 8 · TB3 0
30DEVI HADI PUSPITA,INA · — · № 40TB1 0 · TB2 5 · TB3 0