Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521960

PEKAN OLAH RAGA GURU (PORGUR) TINGKAT KABUPATEN SUMEDANG 2026 KATAGORI PUTRA

Indonesia ( INA )SMPN 5 SUMEDANG2026/10/19 – 2026/10/19Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuIndonesia ( INA ) · SMPN 5 SUMEDANG10/19 – 10/19Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 100039 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
YUYUS ABDILLAH, WD
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IWAN IRAWAN, WNP
trọng tài
RIDWAN SYAYIDI, WD., FRENGKY
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
PGRI KABUPATEN SUMEDANG
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
SMPN 5 SUMEDANG ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
PEKAN OLAH RAGA GURU (PORGUR) TINGKAT KABUPATEN SUMEDANG 2026 KATAGORI PUTRA
Liên đoàn
Indonesia ( INA )
Ngày
2026-10-19
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
YUYUS ABDILLAH, WD
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IWAN IRAWAN, WNP
trọng tài
RIDWAN SYAYIDI, WD., FRENGKY
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
PGRI KABUPATEN SUMEDANG
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
39
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

PEKAN OLAH RAGA GURU (PORGUR) TINGKAT KABUPATEN SUMEDANG 2026 KATAGORI PUTRA · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
15ALAN HERMAWAN,INA—5014,514,5
214GAGAN ABDUL M,INA—401814
31AGIS WAHYUDI,INA—401713
431TASDIK ROHENDI,INA—401712
530SUTISNA,INA—4016,511,5
636WAWAN HERNAWAN,INA—4014,510,5
721M. WARDANI AMRULLAH,INA—40139
833UCIN,INA—4012,58,5
98ASEP SAEPUDIN,INA—3,5012,57,25
1013DEDE BUDIANA,INA—30157
1135UJANG MULYANA,INA—3014,57
1215H. ENCEP MAWAN,INA—3014,56,5
1319JAJANG NURJAMAN,INA—3014,56,5
1416H. SULAEMAN,INA—30147
1529RODI RUSLIADI,INA—3012,56,5
1625PIO,INA—30125
1726PUNGQI ANOM NM,INA—30103
1827R. MUHAMAD ADJI FIKRI,INA—2,5016,55,75
1910CAHYA HERMAWAN,INA—2,5015,56,25
2028RAHMAT HIDAYAT,INA—2,5013,54,25
2139YUDI MIHARJA K,INA—2,5010,54,75
2211CECE TARYONO,INA—2,50103,25
2320KOSWARA SOMANTRI,INA—2014,53,5
2432TATANG,INA—2013,54,5
259ASEP SUJANA,INA—20133
2612CECEP WENDI R,INA—20133
2738YOGA GIANSYAH,INA—20133
2834UJANG ENANG EFFENDI,INA—20123
294AGUS TOYIBAN,INA—2011,53
302AGUS AHMAD GUSHAERI,INA—2011,53
3117HABIB RAHMAN,INA—20113
3223MUHAMAD RIDWAN,INA—207,51
3324OTANG HIDAYAT,INA—1,50121,25
3422MAMAN,INA—1,5081,25
3537WINDY ADITYA F,INA—1011,51
363AGUS DEDI,INA—10111,5
376ANGGA FIRMANSYAH,INA—1010,51
3818IWAN SETIAWAN,INA—1090
397ASEP NUGRAHA,INA—0090
Cuối cùng Rank · 39 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1ALAN HERMAWAN,INA · — · № 55TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 14,5
2GAGAN ABDUL M,INA · — · № 144TB1 0 · TB2 18 · TB3 14
3AGIS WAHYUDI,INA · — · № 14TB1 0 · TB2 17 · TB3 13
4TASDIK ROHENDI,INA · — · № 314TB1 0 · TB2 17 · TB3 12
5SUTISNA,INA · — · № 304TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 11,5
6WAWAN HERNAWAN,INA · — · № 364TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 10,5
8UCIN,INA · — · № 334TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 8,5
9ASEP SAEPUDIN,INA · — · № 83,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 7,25
10DEDE BUDIANA,INA · — · № 133TB1 0 · TB2 15 · TB3 7
11UJANG MULYANA,INA · — · № 353TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 7
12H. ENCEP MAWAN,INA · — · № 153TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 6,5
13JAJANG NURJAMAN,INA · — · № 193TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 6,5
14H. SULAEMAN,INA · — · № 163TB1 0 · TB2 14 · TB3 7
15RODI RUSLIADI,INA · — · № 293TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 6,5
16PIO,INA · — · № 253TB1 0 · TB2 12 · TB3 5
17PUNGQI ANOM NM,INA · — · № 263TB1 0 · TB2 10 · TB3 3
18R. MUHAMAD ADJI FIKRI,INA · — · № 272,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 5,75
19CAHYA HERMAWAN,INA · — · № 102,5TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 6,25
20RAHMAT HIDAYAT,INA · — · № 282,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 4,25
21YUDI MIHARJA K,INA · — · № 392,5TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 4,75
22CECE TARYONO,INA · — · № 112,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 3,25
23KOSWARA SOMANTRI,INA · — · № 202TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 3,5
24TATANG,INA · — · № 322TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 4,5
25ASEP SUJANA,INA · — · № 92TB1 0 · TB2 13 · TB3 3
26CECEP WENDI R,INA · — · № 122TB1 0 · TB2 13 · TB3 3
27YOGA GIANSYAH,INA · — · № 382TB1 0 · TB2 13 · TB3 3
28UJANG ENANG EFFENDI,INA · — · № 342TB1 0 · TB2 12 · TB3 3
29AGUS TOYIBAN,INA · — · № 42TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 3
30AGUS AHMAD GUSHAERI,INA · — · № 22TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 3
31HABIB RAHMAN,INA · — · № 172TB1 0 · TB2 11 · TB3 3
32MUHAMAD RIDWAN,INA · — · № 232TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 1
33OTANG HIDAYAT,INA · — · № 241,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 1,25
34MAMAN,INA · — · № 221,5TB1 0 · TB2 8 · TB3 1,25
35WINDY ADITYA F,INA · — · № 371TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 1
36AGUS DEDI,INA · — · № 31TB1 0 · TB2 11 · TB3 1,5
37ANGGA FIRMANSYAH,INA · — · № 61TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 1
38IWAN SETIAWAN,INA · — · № 181TB1 0 · TB2 9 · TB3 0
39ASEP NUGRAHA,INA · — · № 70TB1 0 · TB2 9 · TB3 0