Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1521931
GX Alekhine Open de Outono jovens Sub 8-Sub 16(10min+5s) 08/11-14h30
Bồ Đào Nha ( POR )2026/11/09 – 2026/11/09Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuBồ Đào Nha ( POR )11/09 – 11/09Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 10min+5sTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1453 / 1111 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- GX Alekhine Open de Outono jovens Sub 8-Sub 16(10min+5s) 08/11-14h30
- Liên đoàn
- Bồ Đào Nha ( POR )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-11-09
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10min+5s
- Trọng tài trưởng
- António Garcia
- Giám đốc giải đấu
- Carlos Aguiar
- Tổ chức
- Grupo de Xadrez Alekhine
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national, Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1453 / 11
- nhập khẩu
- 11
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Rodrigues, Madalena Sousa Lage Anastácio | U10 | POR | 1622 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Silva, Vicente Paulos Ferreira Alves | U16 | POR | 1521 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Regateiro, Afonso Manuel Machado Severino | U14 | POR | 1500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Regateiro, Francisco Manuel Machado Sever | U14 | POR | 1486 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Pinto, Miguel Filipe Da Fonte | U14 | POR | 1455 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Bettencourt, Diogo Monteiro | U10 | POR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Bettencourt, Vasco Monteiro | U12 | POR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Lopes, Gonçalo Sousa | U12 | POR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Silva, Filipe Vesely Tolentino Da | U10 | POR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Silva, Simão Vesely Tolentino Da | U10 | POR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Zabrodin, Timofei | U10 | RUS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 11 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
RankNgười chơiĐiểm
1Rodrigues, Madalena Sousa Lage AnastácioPOR · 1622 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
2Silva, Vicente Paulos Ferreira AlvesPOR · 1521 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
3Regateiro, Afonso Manuel Machado SeverinoPOR · 1500 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
4Regateiro, Francisco Manuel Machado SeverPOR · 1486 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
5Pinto, Miguel Filipe Da FontePOR · 1455 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
6Bettencourt, Diogo MonteiroPOR · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
7Bettencourt, Vasco MonteiroPOR · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
8Lopes, Gonçalo SousaPOR · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
9Silva, Filipe Vesely Tolentino DaPOR · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
10Silva, Simão Vesely Tolentino DaPOR · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
11Zabrodin, TimofeiRUS · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10