Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521928
S40 Boys KMK Banaskantha District 2026
Ấn Độ ( IND )Sheth Shree Lachhaji Hinduji Mali Adarsh Highschool,Malgadh2026/10/19 – 2026/10/19Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Sheth Shree Lachhaji Hinduji Mali Adarsh Highschool,Malgadh10/19 – 10/19Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuCờ nhanh · 15 minTrung bình Hệ số Elo 110211 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- S40 Boys KMK Banaskantha District 2026
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Ngày
- 2026-10-19
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 4
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15 min
- Trọng tài trưởng
- Parashar, Akhani 558055215
- Giám đốc giải đấu
- GUJARAT
- Tổ chức
- Sports Authority Of Gujarat
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo
- 1102
- nhập khẩu
- 11
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | Danta, Vineshbhai Parmar | — | 1534 | 2 | 1 | 2 | 1 |
| 2 | 11 | Palanpur, Deven Joshi | — | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 |
| 3 | 1 | Palanpur, Patel Dalpatbhai | — | 1592 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 0,75 |
| 4 | 6 | Deesa, Jagani Dineshkumar Motibhai | — | 0 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 0,75 |
| 5 | 7 | Deesa, Patlivala Jitendrakumar Kancha | — | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 |
| 6 | 8 | Dhanera, Jayantibhai Patel | — | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 7 | 10 | Ogad, Ranvirsinh Vaghela | — | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 8 | 3 | Amirgadh, Parmar Anshuman | — | 0 | 0 | 1,5 | 2,5 | 0 |
| 9 | 5 | Dantiwada, Raval Rajesh | — | 0 | 0 | 1,5 | 2,5 | 0 |
| 10 | 4 | Dantiwada, Patel Ketan | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 9 | Ogad, Nileshbhai Patel | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 11 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
RankNgười chơiĐiểm
1Danta, Vineshbhai Parmar · 1534 · № 22TB1 1 · TB2 2 · TB3 1
2Palanpur, Deven Joshi · 0 · № 112TB1 1 · TB2 2 · TB3 1
3Palanpur, Patel Dalpatbhai · 1592 · № 11,5TB1 1,5 · TB2 1,5 · TB3 0,75
4Deesa, Jagani Dineshkumar Motibhai · 0 · № 61,5TB1 1,5 · TB2 1,5 · TB3 0,75
5Deesa, Patlivala Jitendrakumar Kancha · 0 · № 71TB1 2 · TB2 3 · TB3 0
6Dhanera, Jayantibhai Patel · 0 · № 81TB1 2 · TB2 2 · TB3 0
7Ogad, Ranvirsinh Vaghela · 0 · № 101TB1 2 · TB2 2 · TB3 0
8Amirgadh, Parmar Anshuman · 0 · № 30TB1 1,5 · TB2 2,5 · TB3 0
9Dantiwada, Raval Rajesh · 0 · № 50TB1 1,5 · TB2 2,5 · TB3 0
10Dantiwada, Patel Ketan · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Ogad, Nileshbhai Patel · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0