Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521863

COGNIZANCE CUP-12( U15 OPEN CHESS TOURNAMENT 2026) in collaboration with GENIUS LEARNING LAB PANAMPILLY NAGAR

Ấn Độ ( IND )GENIUS LEARNING LAB,PANAMPILLY NAGAR2026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · GENIUS LEARNING LAB,PANAMPILLY NAGAR10/25 – 10/25Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 15+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1079 / 1145 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA SUBHA RAKESH
Giám đốc giải đấu
COGNIZANCE ACADEMY
Tổ chức
COGNIZANCE ACADEMY EDAPPALLY
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
GENIUS LEARNING LAB,PANAMPILLY NAGAR ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1079 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
COGNIZANCE CUP-12( U15 OPEN CHESS TOURNAMENT 2026) in collaboration with GENIUS LEARNING LAB PANAMPILLY NAGAR
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 15+5
Trọng tài trưởng
FA SUBHA RAKESH
Giám đốc giải đấu
COGNIZANCE ACADEMY
Tổ chức
COGNIZANCE ACADEMY EDAPPALLY
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1079 / 11
nhập khẩu
45
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Maximum Entries: 100 ONLY �� Entry Fee: ₹175/-, TROPHIES – BOYS & GIRLS SEPARATE! �� Under 11 Category �� Boys – 10 Trophies �� Girls – 10 Trophies �� Under 15 Category �� Boys – 10 Trophies �� Girls – 10 Trophies ��️ Medals & E-Certificates for ALL participants!

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Maximum Entries: 100 ONLY �� Entry Fee: ₹175/-, TROPHIES – BOYS & GIRLS SEPARATE! �� Under 11 Category �� Boys – 10 Trophies �� Girls – 10 Trophies �� Under 15 Category �� Boys – 10 Trophies �� Girls – 10 Trophies ��️ Medals & E-Certificates for ALL participants!

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

COGNIZANCE CUP-12( U15 OPEN CHESS TOURNAMENT 2026) in collaboration with GENIUS LEARNING LAB PANAMPILLY NAGAR · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Jose, RehanU15—16130000
22Fabiano, RiantU11—15310000
33Pavandas, S ShettyU15—15150000
44Naitvik, MU11—14920000
55Ishaan, NairU11—14890000
66Akshit, PraveenU15—14560000
77Abram, AarvinU11—14540000
88Aarush Jyothi,U11—00000
99Adhish C. Nair,U11—00000
1010Adidev M,U15—00000
1111Advith Biju,U11—00000
1212Anvay Sharun,U11—00000
1313Aravind V Anil,U15—00000
1414Arsh Mohanty,U11—00000
1515Ashwin Chirackal,U11—00000
1616Ayaan J Joseph,U11—00000
1717Bavagnya Kilaparthi,F11—00000
1818Bhadradev A,U11—00000
1919Devna V Menon,F11—00000
2020Ethan Eldho,U15—00000
2121G.Keshav,U11—00000
2222Gopik, Sujaimon E SU11—00000
2323Ishan Narayan,U11—00000
2424Jaivardhan Singh Tomer,U11—00000
2525Kalidasan,U11—00000
2626Kriti G Nayak,F11—00000
2727Leo Davis,U15—00000
2828Manoj Sai,U15—00000
2929Michael Lindan Mathew,U11—00000
3030Naresh, Dhev VijeyU11—00000
3131Navneet Varma,U15—00000
3232Niranjan, SU15—00000
3333Nirja. S,F11—00000
3434Nived-D,U11—00000
3535P. Adwait Sabari,U11—00000
3636Ridhika Anish,F15—00000
3737Rishik, Rahul EU11—00000
3838Rishik V,U11—00000
3939Rishikesh Sreekanth,U15—00000
4040Ryan Vipin,U11—00000
4141Serah Aneesh,F11—00000
4242Thomas Sinu M,U15—00000
4343Vyshnavi Thankam,F15—00000
4444Yohan David Mathunny,U11—00000
4545Zayan Fahad,U11—00000
Cuối cùng Rank · 45 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Jose, Rehan · 1613 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
2Fabiano, Riant · 1531 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
3Pavandas, S Shetty · 1515 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
4Naitvik, M · 1492 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
5Ishaan, Nair · 1489 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
6Akshit, Praveen · 1456 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
7Abram, Aarvin · 1454 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
8Aarush Jyothi, · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
9Adhish C. Nair, · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
10Adidev M, · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
11Advith Biju, · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
12Anvay Sharun, · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
13Aravind V Anil, · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
14Arsh Mohanty, · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
15Ashwin Chirackal, · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
16Ayaan J Joseph, · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
17Bavagnya Kilaparthi, · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F11
18Bhadradev A, · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
19Devna V Menon, · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F11
20Ethan Eldho, · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
21G.Keshav, · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
22Gopik, Sujaimon E S · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
23Ishan Narayan, · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
24Jaivardhan Singh Tomer, · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
25Kalidasan, · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
26Kriti G Nayak, · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F11
27Leo Davis, · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
28Manoj Sai, · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
29Michael Lindan Mathew, · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
30Naresh, Dhev Vijey · 0 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
31Navneet Varma, · 0 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
32Niranjan, S · 0 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
33Nirja. S, · 0 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F11
34Nived-D, · 0 · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
35P. Adwait Sabari, · 0 · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
36Ridhika Anish, · 0 · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F15
37Rishik, Rahul E · 0 · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
38Rishik V, · 0 · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
39Rishikesh Sreekanth, · 0 · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
40Ryan Vipin, · 0 · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
41Serah Aneesh, · 0 · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F11
42Thomas Sinu M, · 0 · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
43Vyshnavi Thankam, · 0 · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F15
44Yohan David Mathunny, · 0 · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
45Zayan Fahad, · 0 · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11