Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521849

ΦΙΛΙΚΟ ΑΣΒ 6-8

Hy Lạp ( GRE )2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuHy Lạp ( GRE )10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 100011 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
ΦΙΛΙΚΟ ΑΣΒ 6-8
Liên đoàn
Hy Lạp ( GRE )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

ΦΙΛΙΚΟ ΑΣΒ 6-8 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11ΓΕΩΡΓΑΛΗΣ, ΚΩΝΣΤΑΝΤΙΝΟΣGRE050749
210ΣΑΚΚΑ, ΑΝΝΙΤΑGRE04069,57,5
39ΠΡΑΣΣΑΣ, ΧΡΗΣΤΟΣGRE030545,5
411ΤΣΩΝΗ, ΦΩΤΕΙΝΗGRE03053,56,5
55ΝΤΑΙΛΑΝΗ, ΑΡΜΑΝΤΟGRE02,5066,56,75
67ΝΤΑΙΛΑΝΗ, ΛΥΔΙΑGRE02,50664
72ΔΟΥΛΑΣ, ΛΑΖΑΡΟΣGRE02,50586,25
83ΖΑΧΑΡΗΣ, ΚΩΝΣΤΑΝΤΙΝΟΣGRE02,50514,25
94ΚΟΤΣΑΝΗΣ, ΑΝΤΩΝΗΣGRE020633
108ΠΛΑΓΕΡΑΣ, ΔΗΜΗΤΡΗΣGRE020483
116ΝΤΑΙΛΑΝΗ, ΙΑΣΟΝΑΣGRE01045,50,5
Cuối cùng Rank · 11 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sum Buchholz-Tie Break variable · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiĐiểm
2ΣΑΚΚΑ, ΑΝΝΙΤΑGRE · 0 · № 104TB1 0 · TB2 69,5 · TB3 7,5
4ΤΣΩΝΗ, ΦΩΤΕΙΝΗGRE · 0 · № 113TB1 0 · TB2 53,5 · TB3 6,5
5ΝΤΑΙΛΑΝΗ, ΑΡΜΑΝΤΟGRE · 0 · № 52,5TB1 0 · TB2 66,5 · TB3 6,75
7ΔΟΥΛΑΣ, ΛΑΖΑΡΟΣGRE · 0 · № 22,5TB1 0 · TB2 58 · TB3 6,25