Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521840
Hodonínský okresní přebor 2026/27
Séc ( CZE )2026/10/18 – 2027/02/07Nhóm Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuSéc ( CZE )10/18 – 02/07Nhóm Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1473 / 44
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Hodonínský okresní přebor 2026/27
- Liên đoàn
- Séc ( CZE )
- Vị trí
- okres Hodonín ↗
- Ngày
- 2026-10-18 – 2027-02-07
- định dạng
- Nhóm Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 40 moves in 90 min. and 30 min to end + 30 s per move from 1st move
- Trọng tài trưởng
- Petr Trávníček
- Giám đốc giải đấu
- Petr Trávníček
- Tổ chức
- OŠS Hodonín
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1473 / 44
- nhập khẩu
- 0
- Bảng + dự trữ
- — + —
- Ranking cơ sở
- Điểm trận (MP)
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng đồng đội
| Rank | № | FED | Nhóm | trận đấu | chiến thắng | Hòa | Tổn thất | Điểm trận | TB2 | Bảng điểm | TB4 | TB5 | bởi Vòng đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | — | Prušánky C | — | — | — | — | — | 6,5 | — | — | — | — |
| 2 | — | — | Strážnice | — | — | — | — | — | 6 | — | — | — | — |
| 3 | — | — | Ježov | — | — | — | — | — | 5 | — | — | — | — |
| 4 | — | — | D. Bojanovice A | — | — | — | — | — | 4 | — | — | — | — |
| 5 | — | — | Kyjov | — | — | — | — | — | 3 | — | — | — | — |
| 6 | — | — | D. Bojanovice B | — | — | — | — | — | 2 | — | — | — | — |
| 7 | — | — | Veselí C | — | — | — | — | — | 1 | — | — | — | — |
| 8 | — | — | Vacenovice | — | — | — | — | — | 0,5 | — | — | — | — |