Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521832

32nd Youth U14 Rapid Tournament 2026, by SOXalandriou (Ε Δημ - Β Γυμ)

Hy Lạp ( GRE )Averof 4, Chalandri, 152 32, Athens, Greece2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuHy Lạp ( GRE ) · Averof 4, Chalandri, 152 32, Athens, Greece10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10 minutes for game with 3 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1410 / 1110 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Rodopoulos Aristeidis 25861646
Giám đốc giải đấu
Makri Olympia 4232550
Tổ chức
SOXalandriou
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Averof 4, Chalandri, 152 32, Athens, Greece ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1410 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
32nd Youth U14 Rapid Tournament 2026, by SOXalandriou (Ε Δημ - Β Γυμ)
Liên đoàn
Hy Lạp ( GRE )
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 minutes for game with 3 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
Rodopoulos Aristeidis 25861646
Giám đốc giải đấu
Makri Olympia 4232550
Tổ chức
SOXalandriou
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1410 / 11
nhập khẩu
10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

32nd Youth U14 Rapid Tournament 2026, by SOXalandriou (Ε Δημ - Β Γυμ) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
17ΚΑΨΙΑΣ, ΒΑΣΙΛΕΙΟΣ ΣΤΡΑΤΗΣU10Ε ΔGRE—50127121420
23ΑΝΔΡΟΥΛΑΚΗΣ, ΙΩΑΝΝΗΣU12Α ΓGRE—40159101400
35ΔΕΣΤΟΥΝΗΣ, ΑΝΑΣΤΑΣΙΟΣU12ΣΤ ΔGRE—30161071420
49ΠΑΝΑΓΟΣ, ΧΡΥΣΟΒΑΛΑΝΤΗΣU12ΣΤ ΔGRE—3013751400
58ΛΙΟΝΑΣ, ΑΝΤΩΝΙΟΣU14Β ΓGRE—3010531420
610ΠΑΠΑΓΕΩΡΓΟΠΟΥΛΟΣ, ΘΕΟΔΟΣΙΟΣU10Ε ΔGRE—3010531420
71ΧΡΥΣΑΝΘΑΚΟΠΟΥΛΟΣ, ΟΡΦΕΑΣU12Α ΓGRE—1015911400
82YU YANG, LIU10Ε ΔGRE—1014811400
94ΓΕΡΑΣΙΜΟΥ, ΘΕΟΦΙΛΟΣU12ΣΤ ΔGRE—1011711400
106ΔΗΜΗΤΡΙΑΔΗΣ, ΔΗΜΗΤΡΙΟΣU10Ε ΔGRE—109511420
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)

RankNgười chơiĐiểm
1ΚΑΨΙΑΣ, ΒΑΣΙΛΕΙΟΣ ΣΤΡΑΤΗΣGRE · — · № 75TB1 0 · TB2 12 · TB3 7 · TB4 12 · TB5 1420Thể loại U10 · Hiệp hội Ε Δ
2ΑΝΔΡΟΥΛΑΚΗΣ, ΙΩΑΝΝΗΣGRE · — · № 34TB1 0 · TB2 15 · TB3 9 · TB4 10 · TB5 1400Thể loại U12 · Hiệp hội Α Γ
3ΔΕΣΤΟΥΝΗΣ, ΑΝΑΣΤΑΣΙΟΣGRE · — · № 53TB1 0 · TB2 16 · TB3 10 · TB4 7 · TB5 1420Thể loại U12 · Hiệp hội ΣΤ Δ
4ΠΑΝΑΓΟΣ, ΧΡΥΣΟΒΑΛΑΝΤΗΣGRE · — · № 93TB1 0 · TB2 13 · TB3 7 · TB4 5 · TB5 1400Thể loại U12 · Hiệp hội ΣΤ Δ
5ΛΙΟΝΑΣ, ΑΝΤΩΝΙΟΣGRE · — · № 83TB1 0 · TB2 10 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 1420Thể loại U14 · Hiệp hội Β Γ
6ΠΑΠΑΓΕΩΡΓΟΠΟΥΛΟΣ, ΘΕΟΔΟΣΙΟΣGRE · — · № 103TB1 0 · TB2 10 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 1420Thể loại U10 · Hiệp hội Ε Δ
7ΧΡΥΣΑΝΘΑΚΟΠΟΥΛΟΣ, ΟΡΦΕΑΣGRE · — · № 11TB1 0 · TB2 15 · TB3 9 · TB4 1 · TB5 1400Thể loại U12 · Hiệp hội Α Γ
8YU YANG, LIGRE · — · № 21TB1 0 · TB2 14 · TB3 8 · TB4 1 · TB5 1400Thể loại U10 · Hiệp hội Ε Δ
9ΓΕΡΑΣΙΜΟΥ, ΘΕΟΦΙΛΟΣGRE · — · № 41TB1 0 · TB2 11 · TB3 7 · TB4 1 · TB5 1400Thể loại U12 · Hiệp hội ΣΤ Δ
10ΔΗΜΗΤΡΙΑΔΗΣ, ΔΗΜΗΤΡΙΟΣGRE · — · № 61TB1 0 · TB2 9 · TB3 5 · TB4 1 · TB5 1420Thể loại U10 · Hiệp hội Ε Δ