Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521828
BLITZ в ШК "Табия"
Nga ( RUS )Санкт-Петербург2026/10/18 – 2026/10/18Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · Санкт-Петербург10/18 – 10/18Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuCờ chớp · 3' + 2"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1989 / 249 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- BLITZ в ШК "Табия"
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Санкт-Петербург ↗
- Ngày
- 2026-10-18
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 3' + 2"
- Trọng tài trưởng
- Пшеничный Владимир Владимирович 10806
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Соловьёв Михаил Борисович 19604
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1989 / 24
- nhập khẩu
- 9
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | Соловьев, Виктор Сергеевич | RUS | 2147 | 7,5 | 0 | 26,5 | 3,5 |
| 2 | 3 | Попович, Алексей Викторович | RUS | 2151 | 6 | 1 | 16,5 | 2 |
| — | 4 | Власенков, Владислав Михайлович | RUS | 2119 | 6 | 1 | 16,5 | 2 |
| — | 8 | FMШакиров, Марат Рамилевич | RUS | 2089 | 6 | 1 | 16,5 | 2 |
| 5 | 5 | Кононенко, Никита Андреевич | RUS | 1866 | 4 | 0 | 9 | 0,5 |
| 6 | 7 | Королев, Артём Александрович | RUS | 2044 | 3 | 0 | 3,5 | 0 |
| 7 | 2 | Березин, Захар Сергеевич | RUS | 1833 | 2,5 | 0 | 3 | 0,5 |
| 8 | 9 | Ибрагимов, Зухраб | RUS | 1825 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 1 | Латыпов, Марк Евгеньевич | RUS | 1831 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 9 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB3: Koya Tie-Break
RankNgười chơiĐiểm
1Соловьев, Виктор СергеевичRUS · 2147 · № 67,5TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 3,5
2Попович, Алексей ВикторовичRUS · 2151 · № 36TB1 1 · TB2 16,5 · TB3 2
—Власенков, Владислав МихайловичRUS · 2119 · № 46TB1 1 · TB2 16,5 · TB3 2
—FM Шакиров, Марат РамилевичRUS · 2089 · № 86TB1 1 · TB2 16,5 · TB3 2
5Кононенко, Никита АндреевичRUS · 1866 · № 54TB1 0 · TB2 9 · TB3 0,5
6Королев, Артём АлександровичRUS · 2044 · № 73TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 0
7Березин, Захар СергеевичRUS · 1833 · № 22,5TB1 0 · TB2 3 · TB3 0,5
8Ибрагимов, ЗухрабRUS · 1825 · № 91TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Латыпов, Марк ЕвгеньевичRUS · 1831 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0