Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521825

25 oktyabr Beynalxalg Rapid Reyting Turnir U1900 Bahruz Chess Club . Mükafat fondu 70 faiz . 16.00 Əlaqə 055 200 3001 / Fond 600 AZN

Azerbaijan ( AZE )2026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuAzerbaijan ( AZE )10/25 – 10/25Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10'+3''Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1623 / 1525 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Gurbanov, Bahruz
Giám đốc giải đấu
Gurbanov, Bahruz
Tổ chức
Bahruz Chess Club
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1623 / 15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
25 oktyabr Beynalxalg Rapid Reyting Turnir U1900 Bahruz Chess Club . Mükafat fondu 70 faiz . 16.00 Əlaqə 055 200 3001 / Fond 600 AZN
Liên đoàn
Azerbaijan ( AZE )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10'+3''
Trọng tài trưởng
FA Gurbanov, Bahruz
Giám đốc giải đấu
Gurbanov, Bahruz
Tổ chức
Bahruz Chess Club
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1623 / 15
nhập khẩu
25
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

70 faiz mükafat fondu Ödəniş 25 azn 1-ci yer - 2-ci yer - 3-cü yer - 4-cü yer - 5-ci yer - 1400-1600 reytinq: 1-ci yer - 2-ci yer - 3-cü yer - U-10 - U-12 - Reytingsiz - Qızlar -

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

70 faiz mükafat fondu Ödəniş 25 azn 1-ci yer - 2-ci yer - 3-cü yer - 4-cü yer - 5-ci yer - 1400-1600 reytinq: 1-ci yer - 2-ci yer - 3-cü yer - U-10 - U-12 - Reytingsiz - Qızlar -

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

25 oktyabr Beynalxalg Rapid Reyting Turnir U1900 Bahruz Chess Club . Mükafat fondu 70 faiz . 16.00 Əlaqə 055 200 3001 / Fond 600 AZN · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Hasanov, AliAZE18470000
22Farhadov, AliAZE18350000
33CMAliyev, SananAZE18060000
44Murvatov, FaridAZE17620000
55Aghajanov, EldarAZE17390000
66Babazade, FaridAZE17380000
77Bakikhanov, FailAZE17050000
88Babasoy, KananAZE17040000
99Salahli, VahidAZE16890000
1010Garaisali, MuradAZE16790000
1111Guliyev, OmarAZE16590000
1212Rahimov, MuradAZE16420000
1313Mammadzada, OmarAZE16380000
1414Bashirova, SonaGER16270000
1515Bulkin, DenielAZE16100000
1616Huseynov, KemaleddinAZE15780000
1717Mammadzada, BanuAZE15590000
1818Asgarov, KamilAZE15440000
1919Dotto, AmirAZE15330000
2020Mammadli, Ali MahirAZE15090000
2121Najafli, MahammadAZE15010000
2222Gafarov, RafaelAZE14610000
2323Huseynov, ZakirAZE00000
2424Jafarli, InjiAZE00000
2525Mammadov, Mikayil SamidAZE00000
Cuối cùng Rank · 25 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Hasanov, AliAZE · 1847 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Farhadov, AliAZE · 1835 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3CM Aliyev, SananAZE · 1806 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Murvatov, FaridAZE · 1762 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Aghajanov, EldarAZE · 1739 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Babazade, FaridAZE · 1738 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Bakikhanov, FailAZE · 1705 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Babasoy, KananAZE · 1704 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Salahli, VahidAZE · 1689 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Garaisali, MuradAZE · 1679 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Guliyev, OmarAZE · 1659 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Rahimov, MuradAZE · 1642 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Mammadzada, OmarAZE · 1638 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Bashirova, SonaGER · 1627 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Bulkin, DenielAZE · 1610 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Mammadzada, BanuAZE · 1559 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Asgarov, KamilAZE · 1544 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Dotto, AmirAZE · 1533 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Najafli, MahammadAZE · 1501 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Gafarov, RafaelAZE · 1461 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Huseynov, ZakirAZE · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Jafarli, InjiAZE · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0