Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521814

IV Межрегиональный семейный шахматный фестиваль "Дыхание степи" Турнир С «Дошкольники»: 2020 г.р. и моложе, рейтинг 1001 и выше

Nga ( RUS )Оренбург, Hilton Garden Inn Orenburg2026/10/31 – 2026/11/01Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · Оренбург, Hilton Garden Inn Orenburg10/31 – 11/01Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 10' + 5" (Быстрые)Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1292 / 611 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Лисицина М.А. 105266
Giám đốc giải đấu
Лисицина М.А. 105266
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Оренбург, Hilton Garden Inn Orenburg ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1292 / 6
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
IV Межрегиональный семейный шахматный фестиваль "Дыхание степи" Турнир С «Дошкольники»: 2020 г.р. и моложе, рейтинг 1001 и выше
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-10-31 – 2026-11-01
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10' + 5" (Быстрые)
Trọng tài trưởng
Лисицина М.А. 105266
Giám đốc giải đấu
Лисицина М.А. 105266
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1292 / 6
nhập khẩu
11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

IV Межрегиональный семейный шахматный фестиваль "Дыхание степи" Турнир С «Дошкольники»: 2020 г.р. и моложе, рейтинг 1001 и выше · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
11Свидерский Евгений Александрович——00000
22Самсонов Илья Юрьевич——00000
33Кияев Егор Андреевич——00000
44Кондусов Демид Дмитриевич——00000
55Самардакова Алёна Евгеньевна——00000
66Файзурахманова Милана Рустамовна——00000
77Лопин Георгий Алексеевич——00000
88Егорова Ева Александровна——00000
99Самардаков Иван Евгеньевич——00000
1010Иделева Ксения Сергеевна——00000
1111Щавелева Анна Дмитриевна——00000
Cuối cùng Rank · 11 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)

RankNgười chơiĐiểm