Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521791

Torneo Intercolegial Los Robles Aula Viva Sub12 y Sub 14

Paraguay ( PAR )Colegio Los Robles Aula Viva2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuParaguay ( PAR ) · Colegio Los Robles Aula Viva10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1041 / 1415 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
MI Antonio Almiron
Giám đốc giải đấu
Profesor Sebastian Villasanti
Tổ chức
Colegio Los Robles Aula Viva
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Colegio Los Robles Aula Viva ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1041 / 14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Torneo Intercolegial Los Robles Aula Viva Sub12 y Sub 14
Liên đoàn
Paraguay ( PAR )
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
MI Antonio Almiron
Giám đốc giải đấu
Profesor Sebastian Villasanti
Tổ chức
Colegio Los Robles Aula Viva
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1041 / 14
nhập khẩu
15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Torneo Intercolegial Los Robles Aula Viva Sub12 y Sub 14 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Benitez Sanabria, Diego IsaiasPAR16207242626
28Pérez Ibáñez, Saul EzequielPAR05,5302818,5
312Rubob, JankoPAR052828,517
410Portillo, FabrizioPAR042829,512
54Caner, NahuelPAR041920,512
615Villagra Sánchez, Cecilia AnahíPAR03,526,528,511
76Garcia, FaridPAR0326287,5
814Torales, NatanaelPAR0326279
911Ramirez, AramiPAR0324269
109Phaneuf, SophiaPAR0223,525,55
1113Ruiz, AlanPAR0111124
122Bogado Torres, GennaroPAR00000
133Cabrera, EricPAR00000
145Escurra, SebastiánPAR00000
157Lim, GuillermoPAR00000
Cuối cùng Rank · 15 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
2Pérez Ibáñez, Saul EzequielPAR · 0 · № 85,5TB1 30 · TB2 28 · TB3 18,5
3Rubob, JankoPAR · 0 · № 125TB1 28 · TB2 28,5 · TB3 17
4Portillo, FabrizioPAR · 0 · № 104TB1 28 · TB2 29,5 · TB3 12
5Caner, NahuelPAR · 0 · № 44TB1 19 · TB2 20,5 · TB3 12
6Villagra Sánchez, Cecilia AnahíPAR · 0 · № 153,5TB1 26,5 · TB2 28,5 · TB3 11
7Garcia, FaridPAR · 0 · № 63TB1 26 · TB2 28 · TB3 7,5
8Torales, NatanaelPAR · 0 · № 143TB1 26 · TB2 27 · TB3 9
9Ramirez, AramiPAR · 0 · № 113TB1 24 · TB2 26 · TB3 9
10Phaneuf, SophiaPAR · 0 · № 92TB1 23,5 · TB2 25,5 · TB3 5
11Ruiz, AlanPAR · 0 · № 131TB1 11 · TB2 12 · TB3 4
12Bogado Torres, GennaroPAR · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Cabrera, EricPAR · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Escurra, SebastiánPAR · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Lim, GuillermoPAR · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0