Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521778
ΦΙΛΙΚΟ ΑΚΑΔΗΜΙΑ 4-6
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- ΦΙΛΙΚΟ ΑΚΑΔΗΜΙΑ 4-6
- Liên đoàn
- Hy Lạp ( GRE )
- Vị trí
- ΑΣΒ ↗
- Ngày
- 2026-10-18
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 5+5
- Trọng tài trưởng
- —
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- ΑΚΑΔΗΜΙΑ ΣΚΑΚΙΣΤΩΝ
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1000
- nhập khẩu
- 10
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | ΑΣΙΜΗΣ, ΘΑΝΟΣ | GRE | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 2 | 5 | ΚΑΡΑΚΟΝΤΟΠΟΥΛΟΣ, ΣΤΕΦΑΝΟΣ | GRE | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 3 | 9 | ΝΤΑΙΛΙΑΝΗΣ, ΦΙΛΙΠΠΟΣ | GRE | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 4 | 2 | ΓΚΙΟΥΛΑΚΗ, ΤΡΙΑΝΤΑΦΥΛΛΙΑ | GRE | 0 | 0,5 | 0 | 0 | 0,5 |
| 5 | 3 | ΔΡΑΚΟΠΟΥΛΟΣ, ΣΙΜΟΣ | GRE | 0 | 0,5 | 0 | 0 | 0,5 |
| 6 | 7 | ΜΙΧΑΛΗΣ, ΦΩΤΗΣ | GRE | 0 | 0,5 | 0 | 0 | 0,5 |
| 7 | 8 | ΜΠΕΡΜΠΕΡΗΣ, ΑΠΟΣΤΟΛΟΣ | GRE | 0 | 0,5 | 0 | 0 | 0,5 |
| 8 | 4 | ΚΑΛΑΦΑΤΗΣ, ΝΙΚΟΣ | GRE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 6 | ΚΡΙΤΣΙΛΑΣ, ΦΙΛΙΠΠΟΣ | GRE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | ΤΟΛΙΟΠΟΥΛΟΣ, ΘΑΝΟΣ | GRE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sum Buchholz-Tie Break variable
RankNgười chơiĐiểm
1ΑΣΙΜΗΣ, ΘΑΝΟΣGRE · 0 · № 11TB1 0 · TB2 0 · TB3 1
2ΚΑΡΑΚΟΝΤΟΠΟΥΛΟΣ, ΣΤΕΦΑΝΟΣGRE · 0 · № 51TB1 0 · TB2 0 · TB3 1
3ΝΤΑΙΛΙΑΝΗΣ, ΦΙΛΙΠΠΟΣGRE · 0 · № 91TB1 0 · TB2 0 · TB3 1
4ΓΚΙΟΥΛΑΚΗ, ΤΡΙΑΝΤΑΦΥΛΛΙΑGRE · 0 · № 20,5TB1 0 · TB2 0 · TB3 0,5
5ΔΡΑΚΟΠΟΥΛΟΣ, ΣΙΜΟΣGRE · 0 · № 30,5TB1 0 · TB2 0 · TB3 0,5
6ΜΙΧΑΛΗΣ, ΦΩΤΗΣGRE · 0 · № 70,5TB1 0 · TB2 0 · TB3 0,5
7ΜΠΕΡΜΠΕΡΗΣ, ΑΠΟΣΤΟΛΟΣGRE · 0 · № 80,5TB1 0 · TB2 0 · TB3 0,5
8ΚΑΛΑΦΑΤΗΣ, ΝΙΚΟΣGRE · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9ΚΡΙΤΣΙΛΑΣ, ΦΙΛΙΠΠΟΣGRE · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10ΤΟΛΙΟΠΟΥΛΟΣ, ΘΑΝΟΣGRE · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0