Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521763

Parashaxmat bo'yciha O'zbekiston Chempionati: Zaif ko'ruvchilar o'rtasida OPEN

Uzbekistan ( UZB )Tashkent2026/10/21 – 2026/10/21Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuUzbekistan ( UZB ) · Tashkent10/21 – 10/21Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90+30Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1400 / 1913 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Bahodir Kholmirzayev
trọng tài
Pairings: Mardonov Javlon
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Tashkent ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1400 / 19
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Parashaxmat bo'yciha O'zbekiston Chempionati: Zaif ko'ruvchilar o'rtasida OPEN
Liên đoàn
Uzbekistan ( UZB )
Vị trí
Tashkent ↗
Ngày
2026-10-21
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90+30
Trọng tài trưởng
Bahodir Kholmirzayev
trọng tài
Pairings: Mardonov Javlon
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1400 / 19
nhập khẩu
13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Parashaxmat bo'yciha O'zbekiston Chempionati: Zaif ko'ruvchilar o'rtasida OPEN · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11Akramov, Buned—0000000
22Atamuratov, Otabek—0000000
33Atamuratov, Shavkat—0000000
44Axmadxanov, Abbosxon—0000000
55Axmedov, Muxammadyusuf—0000000
66Hakimjonov, Umidjon—0000000
77Irgashev, Ali—0000000
88Ismailov, Asilbek—0000000
99Muzaffarov, Sherxon—0000000
1010Otamuratov, Nurlan—0000000
1111Soburov, Og`abek—0000000
1212Usmonov, Inomjon—0000000
1313Xudoyberdiyev, Aziz—0000000
Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Akramov, Buned · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Atamuratov, Otabek · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Atamuratov, Shavkat · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Axmadxanov, Abbosxon · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Axmedov, Muxammadyusuf · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Hakimjonov, Umidjon · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Irgashev, Ali · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Ismailov, Asilbek · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Muzaffarov, Sherxon · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Otamuratov, Nurlan · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Soburov, Og`abek · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Usmonov, Inomjon · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Xudoyberdiyev, Aziz · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0