Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521752

9th CAPE CHESS ACADEMY RAPID CHESS TOURNAMENT OCT 2026 CCA PLAYERS ONLY

Ấn Độ ( IND )68, CHIDAMBARA NAGER, KOTTAR, NAGERCOIL2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · 68, CHIDAMBARA NAGER, KOTTAR, NAGERCOIL10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 5 MINS+ 05 SECS INCREMENT per MoveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1441 / 1232 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
68, CHIDAMBARA NAGER, KOTTAR, NAGERCOIL ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1441 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
9th CAPE CHESS ACADEMY RAPID CHESS TOURNAMENT OCT 2026 CCA PLAYERS ONLY
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 5 MINS+ 05 SECS INCREMENT per Move
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1441 / 12
nhập khẩu
32
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

CHESS IS THE KEY TO THINK BEFORE YOU ACT

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

CHESS IS THE KEY TO THINK BEFORE YOU ACT

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

9th CAPE CHESS ACADEMY RAPID CHESS TOURNAMENT OCT 2026 CCA PLAYERS ONLY · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
16Ronald, Victor AU99IND—345,5601
21Joffin, SteveU99IND—345501
34Ajin, P RU13IND—344402
411Faustus, Christo FU99IND—32,53,5302
58Dhanwin, Krishnah AU99IND—256301
614Anusree, T B SU99IND—256300
716Ayanul, Mahfuz AU11IND—245201
821Nicolziya, AU11IND—244200
915Aswathy, Krishna Manohar A SU11IND—244102
107Nithish, F J RU99IND—244101
112Aathisha, M GU99IND—244101
1223Prabhas M V,U09IND—233101
1313Amanul, Mahfuz AU13IND—222101
1429Sri Anirudh Sankar V S,—IND—222001
159Kajal, S SU99IND—167101
1626Roshaan S,—IND—156101
173Rajna, S RU99IND—156100
1828Shanaa, Sree N SU11IND—146200
1910Sreejith, P RU13IND—145100
2027Sahana K,U11IND—144001
2132Vishwajith Ravi P,U13IND—13,53,5001
225Roddrick, Vikki AU13IND—13,53,5001
2324Pranav, MU09IND—133001
2425Ragul L,U99IND—133000
2519Hariguru, KU13IND—12,52,5001
2620Karishma S Nair,—IND—057000
2722Nihansha, AU13IND—046000
2812Adyah, Thiyash NsU09IND—045000
2931Trishan S,U11IND—03,54,5000
3018Esai Ram Saran S R,U07IND—03,54,5000
3130Sukanth P,U09IND—03,54,5000
3217Bhuvanesh V N,U13IND—034000
Cuối cùng Rank · 32 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Ronald, Victor AIND · — · № 63TB1 4 · TB2 5,5 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U99
2Joffin, SteveIND · — · № 13TB1 4 · TB2 5 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U99
3Ajin, P RIND · — · № 43TB1 4 · TB2 4 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U13
4Faustus, Christo FIND · — · № 113TB1 2,5 · TB2 3,5 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U99
5Dhanwin, Krishnah AIND · — · № 82TB1 5 · TB2 6 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U99
6Anusree, T B SIND · — · № 142TB1 5 · TB2 6 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U99
7Ayanul, Mahfuz AIND · — · № 162TB1 4 · TB2 5 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U11
8Nicolziya, AIND · — · № 212TB1 4 · TB2 4 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U11
9Aswathy, Krishna Manohar A SIND · — · № 152TB1 4 · TB2 4 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U11
10Nithish, F J RIND · — · № 72TB1 4 · TB2 4 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U99
11Aathisha, M GIND · — · № 22TB1 4 · TB2 4 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U99
12Prabhas M V,IND · — · № 232TB1 3 · TB2 3 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U09
13Amanul, Mahfuz AIND · — · № 132TB1 2 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U13
14Sri Anirudh Sankar V S,IND · — · № 292TB1 2 · TB2 2 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
15Kajal, S SIND · — · № 91TB1 6 · TB2 7 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U99
16Roshaan S,IND · — · № 261TB1 5 · TB2 6 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
17Rajna, S RIND · — · № 31TB1 5 · TB2 6 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U99
18Shanaa, Sree N SIND · — · № 281TB1 4 · TB2 6 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U11
19Sreejith, P RIND · — · № 101TB1 4 · TB2 5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U13
20Sahana K,IND · — · № 271TB1 4 · TB2 4 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U11
21Vishwajith Ravi P,IND · — · № 321TB1 3,5 · TB2 3,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U13
22Roddrick, Vikki AIND · — · № 51TB1 3,5 · TB2 3,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U13
23Pranav, MIND · — · № 241TB1 3 · TB2 3 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U09
24Ragul L,IND · — · № 251TB1 3 · TB2 3 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U99
25Hariguru, KIND · — · № 191TB1 2,5 · TB2 2,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U13
26Karishma S Nair,IND · — · № 200TB1 5 · TB2 7 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
27Nihansha, AIND · — · № 220TB1 4 · TB2 6 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U13
28Adyah, Thiyash NsIND · — · № 120TB1 4 · TB2 5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U09
29Trishan S,IND · — · № 310TB1 3,5 · TB2 4,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U11
30Esai Ram Saran S R,IND · — · № 180TB1 3,5 · TB2 4,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U07
31Sukanth P,IND · — · № 300TB1 3,5 · TB2 4,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U09
32Bhuvanesh V N,IND · — · № 170TB1 3 · TB2 4 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U13