Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521718

JOGOS ESCOLARES PIRATUBA - TORNEIO 1 MATUTINO - 1º a 3º ano

Brazil ( BRA )2026/10/23 – 2026/10/23Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuBrazil ( BRA )10/23 – 10/23Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 835 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Edison Luiz de Oliveira
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Arthur Schena
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
JOGOS ESCOLARES PIRATUBA - TORNEIO 1 MATUTINO - 1º a 3º ano
Liên đoàn
Brazil ( BRA )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-23
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
Edison Luiz de Oliveira
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Arthur Schena
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 8
nhập khẩu
35
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

JOGOS ESCOLARES PIRATUBA - TORNEIO 1 MATUTINO - 1º a 3º ano · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
128Matheus Pooch—3ºBRA—4,501415,513,254
212Davi Augusto G. da SilvaU103ºBRA—4,501315,513,254
323Luan OliveiraU103ºBRA—401112,594
43Ângelo DiasU103ºBRA—3,5014,516,510,753
58Arthur Filipe GarciaU103ºBRA—3,501214,59,753
611Bruno knebel MacagnanU103ºBRA—3,5011,513,593
77Arthur Eduardo PertileU103ºBRA—3,5011,5137,753
89Arthur Turra DiasU103ºBRA—3,5011,5137,253
91Alana BuhringerU103ºBRA—3,5010128,253
1016Geovana BergamoU082ºBRA—3012147,252
1134Vitoria Borges da SilvaU103ºBRA—3011,5136,52
1231Theodoro MayerU103ºBRA—309,5115,52
1318Heloisa MachadoU082ºBRA—2,5013,5156,252
1417Glória RodriguesU103ºBRA—2,5013156,252
1530Milena MilkeU103ºBRA—2,5013144,252
1621João Vitor NunesU103ºBRA—2,5012,514,561
1726Maria SilvaU082ºBRA—2,501213,561
1827Martina UrmannU103ºBRA—2,501213,54,752
1932Valentin FriesU081ºBRA—2,5011,5134,252
2033Vicente OliveiraU081ºBRA—2,5010113,752
2124Lucas ArndtU082ºBRA—2,509103,751
2222Livia De Souza——BRA—2,507,5103,252
2329Matias SilvaU082ºBRA—2012,5144,251
2420João Miguel RibeiroU081ºBRA—201213,53,52
254Antoni PortU082ºBRA—201011,541
2625Manuela MendesU082ºBRA—1,5011,5133,251
276Arthur Antônio ScalcoU103ºBRA—1,5010,5123,250
2819Heloise MilleoU103ºBRA—1,5010,5122,750
2914Felipe SchwingelU082ºBRA—1,509,5112,251
302Alicia RodriguesU081ºBRA—1,508,5102,750
3115Gabriel HuffU082ºBRA—10101111
3235Wagner HachmannU082ºBRA—105,56,511
3313Elisa BoinU082ºBRA—0,5066,51,50
3410Artur VargasU082ºBRA—004,54,500
355Antoni VargasU081ºBRA—004400
Cuối cùng Rank · 35 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Matheus PoochBRA · — · № 284,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 15,5 · TB4 13,25 · TB5 4Hiệp hội 3º
2Davi Augusto G. da SilvaBRA · — · № 124,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 15,5 · TB4 13,25 · TB5 4Thể loại U10 · Hiệp hội 3º
3Luan OliveiraBRA · — · № 234TB1 0 · TB2 11 · TB3 12,5 · TB4 9 · TB5 4Thể loại U10 · Hiệp hội 3º
4Ângelo DiasBRA · — · № 33,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 16,5 · TB4 10,75 · TB5 3Thể loại U10 · Hiệp hội 3º
5Arthur Filipe GarciaBRA · — · № 83,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 14,5 · TB4 9,75 · TB5 3Thể loại U10 · Hiệp hội 3º
6Bruno knebel MacagnanBRA · — · № 113,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 13,5 · TB4 9 · TB5 3Thể loại U10 · Hiệp hội 3º
7Arthur Eduardo PertileBRA · — · № 73,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 13 · TB4 7,75 · TB5 3Thể loại U10 · Hiệp hội 3º
8Arthur Turra DiasBRA · — · № 93,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 13 · TB4 7,25 · TB5 3Thể loại U10 · Hiệp hội 3º
9Alana BuhringerBRA · — · № 13,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 12 · TB4 8,25 · TB5 3Thể loại U10 · Hiệp hội 3º
10Geovana BergamoBRA · — · № 163TB1 0 · TB2 12 · TB3 14 · TB4 7,25 · TB5 2Thể loại U08 · Hiệp hội 2º
11Vitoria Borges da SilvaBRA · — · № 343TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 13 · TB4 6,5 · TB5 2Thể loại U10 · Hiệp hội 3º
12Theodoro MayerBRA · — · № 313TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 11 · TB4 5,5 · TB5 2Thể loại U10 · Hiệp hội 3º
13Heloisa MachadoBRA · — · № 182,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 15 · TB4 6,25 · TB5 2Thể loại U08 · Hiệp hội 2º
14Glória RodriguesBRA · — · № 172,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 15 · TB4 6,25 · TB5 2Thể loại U10 · Hiệp hội 3º
15Milena MilkeBRA · — · № 302,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 14 · TB4 4,25 · TB5 2Thể loại U10 · Hiệp hội 3º
16João Vitor NunesBRA · — · № 212,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 14,5 · TB4 6 · TB5 1Thể loại U10 · Hiệp hội 3º
17Maria SilvaBRA · — · № 262,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 13,5 · TB4 6 · TB5 1Thể loại U08 · Hiệp hội 2º
18Martina UrmannBRA · — · № 272,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 13,5 · TB4 4,75 · TB5 2Thể loại U10 · Hiệp hội 3º
19Valentin FriesBRA · — · № 322,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 13 · TB4 4,25 · TB5 2Thể loại U08 · Hiệp hội 1º
20Vicente OliveiraBRA · — · № 332,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 11 · TB4 3,75 · TB5 2Thể loại U08 · Hiệp hội 1º
21Lucas ArndtBRA · — · № 242,5TB1 0 · TB2 9 · TB3 10 · TB4 3,75 · TB5 1Thể loại U08 · Hiệp hội 2º
22Livia De SouzaBRA · — · № 222,5TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 10 · TB4 3,25 · TB5 2
23Matias SilvaBRA · — · № 292TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 14 · TB4 4,25 · TB5 1Thể loại U08 · Hiệp hội 2º
24João Miguel RibeiroBRA · — · № 202TB1 0 · TB2 12 · TB3 13,5 · TB4 3,5 · TB5 2Thể loại U08 · Hiệp hội 1º
25Antoni PortBRA · — · № 42TB1 0 · TB2 10 · TB3 11,5 · TB4 4 · TB5 1Thể loại U08 · Hiệp hội 2º
26Manuela MendesBRA · — · № 251,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 13 · TB4 3,25 · TB5 1Thể loại U08 · Hiệp hội 2º
27Arthur Antônio ScalcoBRA · — · № 61,5TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 12 · TB4 3,25 · TB5 0Thể loại U10 · Hiệp hội 3º
28Heloise MilleoBRA · — · № 191,5TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 12 · TB4 2,75 · TB5 0Thể loại U10 · Hiệp hội 3º
29Felipe SchwingelBRA · — · № 141,5TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 11 · TB4 2,25 · TB5 1Thể loại U08 · Hiệp hội 2º
30Alicia RodriguesBRA · — · № 21,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 10 · TB4 2,75 · TB5 0Thể loại U08 · Hiệp hội 1º
31Gabriel HuffBRA · — · № 151TB1 0 · TB2 10 · TB3 11 · TB4 1 · TB5 1Thể loại U08 · Hiệp hội 2º
32Wagner HachmannBRA · — · № 351TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 6,5 · TB4 1 · TB5 1Thể loại U08 · Hiệp hội 2º
33Elisa BoinBRA · — · № 130,5TB1 0 · TB2 6 · TB3 6,5 · TB4 1,5 · TB5 0Thể loại U08 · Hiệp hội 2º
34Artur VargasBRA · — · № 100TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 4,5 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U08 · Hiệp hội 2º
35Antoni VargasBRA · — · № 50TB1 0 · TB2 4 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U08 · Hiệp hội 1º