Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521691

GXP -8º Torneio da série Campeãs Mundiais - Susan Polgar

Bồ Đào Nha ( POR )2026/10/23 – 2026/10/23Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuBồ Đào Nha ( POR )10/23 – 10/23Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ chớp · 3+2Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1800 / 3015 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA Pinho, Joaquim Brandão - Id 1905155
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA Cardoso, António da Costa - Id 1982907
Giám đốc giải đấu
GX Porto
Tổ chức
Grupo de Xadrez do Porto
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
—
FIDE Event ID
1521691
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1800 / 30
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
GXP -8º Torneio da série Campeãs Mundiais - Susan Polgar
Liên đoàn
Bồ Đào Nha ( POR )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-23
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3+2
Trọng tài trưởng
NA Pinho, Joaquim Brandão - Id 1905155
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA Cardoso, António da Costa - Id 1982907
Giám đốc giải đấu
GX Porto
Tổ chức
Grupo de Xadrez do Porto
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1800 / 30
FIDE Event ID
1521691
nhập khẩu
15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

ESTE TORNEIO REALIZA-SE NO DIA 23 DE OUTUBRO 21:30h PROXIMOS TORNEIOS: Série Campeãs Mundiais (9º Torneio - Zhu Chen) -06 DE NOVEMBRO - 21h30m Série Campeãs Mundiais (10º Torneio - Antoaneta Stefanova) -20 DE NOVEMBRO - 21h30m

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

ESTE TORNEIO REALIZA-SE NO DIA 23 DE OUTUBRO 21:30h PROXIMOS TORNEIOS: Série Campeãs Mundiais (9º Torneio - Zhu Chen) -06 DE NOVEMBRO - 21h30m Série Campeãs Mundiais (10º Torneio - Antoaneta Stefanova) -20 DE NOVEMBRO - 21h30m

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

GXP -8º Torneio da série Campeãs Mundiais - Susan Polgar · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3nwweKrtg ±
11FMRibeiro, GustavoPOR—3045332,76204,8
25Areal, Maria Beatriz MouraPOR—302,52,5221,12018
39Borges, DiogoPOR—2,503,54,532,50,934062,8
47Andrade, Ricardo SarmentoPOR—2056210,332013,4
58Mendes, Bruno DanielPOR—2044210,86202,8
62Bunga, AvelinoANG—203,54,5322,520-10
73Pintor, SimaoPOR—2034211,5620-11,2
84Neto, Dinis FonsecaPOR—1,505,56,531,52,300
96Teixeira, Tiago GuedesPOR—105,56,5311,4420-8,8
1015Nicolau, Diogo Martin FonsecaPOR—105620———
1110Gago, DanielPOR—1045311,1320-2,6
1214Matos, Miguel Antonio Barreto CostaPOR—104520———
1311Coelho, Jorge ManuelPOR—103,53,5310,9202
1413Nichols, James EdwardHKG—1023200,420-8
1512Amaral, VeraPOR—0056300,7920-15,8
Cuối cùng Rank · 15 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
3Borges, DiogoPOR · — · № 92,5TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 4,5
6Bunga, AvelinoANG · — · № 22TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 4,5
7Pintor, SimaoPOR · — · № 32TB1 0 · TB2 3 · TB3 4
8Neto, Dinis FonsecaPOR · — · № 41,5TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 6,5
9Teixeira, Tiago GuedesPOR · — · № 61TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 6,5
11Gago, DanielPOR · — · № 101TB1 0 · TB2 4 · TB3 5
13Coelho, Jorge ManuelPOR · — · № 111TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 3,5
15Amaral, VeraPOR · — · № 120TB1 0 · TB2 5 · TB3 6