Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521684

TURNAMEN CATUR KILAT SERI 6 PINAL POLL

Indonesia ( INA )PAVILIUN2026/10/18 – 2026/10/18Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuIndonesia ( INA ) · PAVILIUN10/18 – 10/18Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCờ chớp · 3 MENIT + 2 DETIKTrung bình Hệ số Elo 10008 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
8
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
TURNAMEN CATUR KILAT SERI 6 PINAL POLL
Liên đoàn
Indonesia ( INA )
Vị trí
PAVILIUN ↗
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3 MENIT + 2 DETIK
Trọng tài trưởng
BUDIMAN LIE.,
Thẩm phán Phó Chủ tịch
RORI MULDIANTO., MN., WNP., PNP
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
PAVILIUN JBC JAMBI
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
8
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

TURNAMEN CATUR KILAT SERI 6 PINAL POLL · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11HERDI AMANDA,INA0—101
—2HERRY SOFYANDI,INA0—101
—3RAMSES HASIBUAN,INA0—101
—4ALI SABRI,INA0—101
55APRIRIYAN HIDAYAT,INA0—000
—6FRANSISCUS SILALAHI,INA0—000
—7MARIO LIBERTY SIREGAR,INA0—000
—8ISWADI,INA0—000
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1HERDI AMANDA,INA · 0 · № 1—TB1 1 · TB2 0 · TB3 1
—HERRY SOFYANDI,INA · 0 · № 2—TB1 1 · TB2 0 · TB3 1
—RAMSES HASIBUAN,INA · 0 · № 3—TB1 1 · TB2 0 · TB3 1
—ALI SABRI,INA · 0 · № 4—TB1 1 · TB2 0 · TB3 1
5APRIRIYAN HIDAYAT,INA · 0 · № 5—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—FRANSISCUS SILALAHI,INA · 0 · № 6—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—MARIO LIBERTY SIREGAR,INA · 0 · № 7—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—ISWADI,INA · 0 · № 8—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0