Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521664

101ο RAPID ΠΓΣ"ΠΕΤΡΟΣ ΚΟΛΥΒΑΣ"ΠΑΡΑΣΚΕΥΗ 23/10 7μμ

Hy Lạp ( GRE )ΕΥΕΛΠΙΔΩΝ 2 ΑΘΗΝΑ2026/10/23 – 2026/10/23Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuHy Lạp ( GRE ) · ΕΥΕΛΠΙΔΩΝ 2 ΑΘΗΝΑ10/23 – 10/23Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 9' + 3"/moveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1624 / 417 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA LIBERTOU MIRSINI (4226046)
Giám đốc giải đấu
ΡΕΛΛΑΣ ΠΑΝΑΓΙΩΤΗΣ
Tổ chức
ΠΑΝΕΛΛΗΝΙΟΣ Γ.Σ.
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
ΕΥΕΛΠΙΔΩΝ 2 ΑΘΗΝΑ ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1624 / 41
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
101ο RAPID ΠΓΣ"ΠΕΤΡΟΣ ΚΟΛΥΒΑΣ"ΠΑΡΑΣΚΕΥΗ 23/10 7μμ
Liên đoàn
Hy Lạp ( GRE )
Ngày
2026-10-23
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 9' + 3"/move
Trọng tài trưởng
IA LIBERTOU MIRSINI (4226046)
Giám đốc giải đấu
ΡΕΛΛΑΣ ΠΑΝΑΓΙΩΤΗΣ
Tổ chức
ΠΑΝΕΛΛΗΝΙΟΣ Γ.Σ.
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1624 / 41
nhập khẩu
7
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

1 ΤΥΧΕΡΟΣ ΘΑ ΠΑΡΕΙ ΣΚΑΚΙΕΡΑ ΤΣΕΠΗΣ ΟΛΥΜΠΙΑΔΑΣ η ΠΕΡΙΟΔΙΚΟ ΜΑΤ ΜΕΤΑ ΑΠΟ ΚΛΗΡΩΣΗ ΑΝΕΞΑΡΤΗΤΩΣ ΚΑΤΑΤΑΞΗΣ Ο ΣΥΛΛΟΓΟΣ ΑΠΕΧΕΙ 450μ ΑΠΟ ΤΟΝ ΣΤΑΘΜΟ ΠΛΑΤΕΙΑ ΒΙΚΤΩΡΙΑΣ ΔΗΛΩΣΕΙΣ ΣΥΜΜΕΤΟΧΗΣ ΣΤΟ 6944553403 (SMS) ή στο [email protected]

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

1 ΤΥΧΕΡΟΣ ΘΑ ΠΑΡΕΙ ΣΚΑΚΙΕΡΑ ΤΣΕΠΗΣ ΟΛΥΜΠΙΑΔΑΣ η ΠΕΡΙΟΔΙΚΟ ΜΑΤ ΜΕΤΑ ΑΠΟ ΚΛΗΡΩΣΗ ΑΝΕΞΑΡΤΗΤΩΣ ΚΑΤΑΤΑΞΗΣ Ο ΣΥΛΛΟΓΟΣ ΑΠΕΧΕΙ 450μ ΑΠΟ ΤΟΝ ΣΤΑΘΜΟ ΠΛΑΤΕΙΑ ΒΙΚΤΩΡΙΑΣ ΔΗΛΩΣΕΙΣ ΣΥΜΜΕΤΟΧΗΣ ΣΤΟ 6944553403 (SMS) ή στο [email protected]

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

101ο RAPID ΠΓΣ"ΠΕΤΡΟΣ ΚΟΛΥΒΑΣ"ΠΑΡΑΣΚΕΥΗ 23/10 7μμ · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11GKEKOS, IOANNISGRE18150000
22GIANNOULIS, ILIASGRE17990000
33BARTZOS, IASONASGRE17710000
44TAGKLIS, IOANNISGRE15440000
55KADIANAKIS, GEORGEGRE15130000
66DIATSINTOS, ILIASGRE14840000
77PALIOS, PANTELEIMONGRE14420000
Cuối cùng Rank · 7 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
1GKEKOS, IOANNISGRE · 1815 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2GIANNOULIS, ILIASGRE · 1799 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3BARTZOS, IASONASGRE · 1771 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4TAGKLIS, IOANNISGRE · 1544 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6DIATSINTOS, ILIASGRE · 1484 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0