KAISSA RAPID - ELITE DIVISION (г.Алматы, ЦШИ "КАИССА", 18.10.2026) с обсчетом рейтинга FIDE
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- KAISSA RAPID - ELITE DIVISION (г.Алматы, ЦШИ "КАИССА", 18.10.2026) с обсчетом рейтинга FIDE
- Liên đoàn
- Kazakhstan ( KAZ )
- Vị trí
- Almaty ↗
- Ngày
- 2026-10-18
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10 min + 5 sec
- Trọng tài trưởng
- Beikutov D.
- trọng tài
- Mels D.
- Giám đốc giải đấu
- Beikutov D.
- Tổ chức
- Центр Шахматного Искусства "КАИССА"
- Hệ số Elo tính toán
- Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1798 / 31
- nhập khẩu
- 9
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Рапид турнир для всех желающих с обсчетом рейтинга FIDE Призовой фонд - 70% от всех собранных взносов Предусмотрены дополнительные призы при участии 4 шахматистах в категории: Рейтинг до 2000, до 1800, до 1600, 0 Ветеранам 50+, 65+, 80+ Начало 10 октября в 15:30 Регистрация по номеру: 8 701 320 70 55
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Рапид турнир для всех желающих с обсчетом рейтинга FIDE Призовой фонд - 70% от всех собранных взносов Предусмотрены дополнительные призы при участии 4 шахматистах в категории: Рейтинг до 2000, до 1800, до 1600, 0 Ветеранам 50+, 65+, 80+ Начало 10 октября в 15:30 Регистрация по номеру: 8 701 320 70 55
Nguồn thông tin
View Nguồn| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | CMKettebekov, Samazhan | KAZ | 1952 | ◻71 | ◼51 | ◻21 | ◼41 | ◻11 | ◼6— · Kế hoạch | — | 5 | 15 | 9.5 | 15 |
| 2 | 1 | CMMels, Dinmukhamed | KAZ | 2084 | ◻51 | ◼4½ | ◻81 | ◼71 | ◼30 | ◻9— · Kế hoạch | — | 3.5 | 14.5 | 8.5 | 12 |
| 3 | 4 | CMNamazkeyev, Nursultan | KAZ | 1895 | ◼81 | ◻1½ | ◼91 | ◻30 | ◻21 | ◼7— · Kế hoạch | — | 3.5 | 13.5 | 7.5 | 11 |
| 4 | 7 | Nurlanov, Zhangir | KAZ | 1707 | ◼30 | ◻61 | ◼51 | ◻10 | 1 · Vòng miễn đấu | ◻4— · Kế hoạch | — | 3 | 16.5 | 9 | 8 |
| 5 | 2 | IMZhunusov, Murat | KAZ | 1957 | ◼61 | ◻91 | ◼30 | ◻81 | ◼40 | — | — | 3 | 13.5 | 7.5 | 11 |
| 6 | 6 | CMKuanyshkaliyev, Timur | KAZ | 1788 | ◻20 | ◼70 | 1 · Vòng miễn đấu | ◻91 | ◼81 | ◻3— · Kế hoạch | — | 3 | 11 | 6.5 | 6 |
| 7 | 5 | CMSolomatin, Sergey | KAZ | 1791 | ◼10 | ◻30 | ◻70 | 1 · Vòng miễn đấu | ◼91 | ◻8— · Kế hoạch | — | 2 | 14.5 | 8.5 | 3 |
| 8 | 8 | CMBazarbayev, Tolendy | KAZ | 1612 | ◻40 | 1 · Vòng miễn đấu | ◼10 | ◼20 | ◻60 | ◼5— · Kế hoạch | — | 1 | 14 | 9.5 | 4 |
| 9 | 9 | Dadazhanov, Amirkhan | KAZ | 0 | 1 · Vòng miễn đấu | ◼20 | ◻40 | ◼60 | ◻50 | ◼1— · Kế hoạch | — | 1 | 12.5 | 8 | 5 |
Các cột Thụy Sĩ Bảng đối kháng đi theo Vòng đấu. Các tế bào hiển thị số khởi đầu của đối thủ. · ◻ trắng / ◼ đen · điểm từ quan điểm của người chơi này
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) · TB3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)