Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521657

KPCC YUNIOR 18 OKTOBER 2026 LANJUTAN

Indonesia ( INA )BASECAMP KPCC2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuIndonesia ( INA ) · BASECAMP KPCC10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 10 MENIT + 3 DETIKTrung bình Hệ số Elo 10009 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
ANTO
Tổ chức
KPCC
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
BASECAMP KPCC ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
KPCC YUNIOR 18 OKTOBER 2026 LANJUTAN
Liên đoàn
Indonesia ( INA )
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 MENIT + 3 DETIK
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
ANTO
Tổ chức
KPCC
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

KPCC YUNIOR 18 OKTOBER 2026 LANJUTAN · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11ALBIE,INA0501916
22ARSEN,INA04018,510,5
35FIKIH,INA03,50,520,59,75
43ASYRAF,INA03,50,518,59,75
56KENZIE,INA0302210
67NOUFAL,INA03020,510
79BIMA,INA030168
88SYIFA,INA021215,5
94BAROK,INA02017,55
Cuối cùng Rank · 9 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1ALBIE,INA · 0 · № 15TB1 0 · TB2 19 · TB3 16
2ARSEN,INA · 0 · № 24TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 10,5
3FIKIH,INA · 0 · № 53,5TB1 0,5 · TB2 20,5 · TB3 9,75
4ASYRAF,INA · 0 · № 33,5TB1 0,5 · TB2 18,5 · TB3 9,75
5KENZIE,INA · 0 · № 63TB1 0 · TB2 22 · TB3 10
6NOUFAL,INA · 0 · № 73TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 10
7BIMA,INA · 0 · № 93TB1 0 · TB2 16 · TB3 8
8SYIFA,INA · 0 · № 82TB1 1 · TB2 21 · TB3 5,5
9BAROK,INA · 0 · № 42TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 5