Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521650

Center Square Acdemy Chess Tournament 18th oct 2026 Balasubramanian R 9994462728 Open

Ấn Độ ( IND )2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuẤn Độ ( IND )10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1443 / 2139 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Center Square Acdemy Balasubramanian R
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1443 / 21
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Center Square Acdemy Chess Tournament 18th oct 2026 Balasubramanian R 9994462728 Open
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Center Square Acdemy Balasubramanian R
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1443 / 21
nhập khẩu
39
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Center Square Acdemy Chess Tournament 18th oct 2026 Balasubramanian R 9994462728 Open · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
116Aravindh K,IND01000
218Dhanin R D,IND14581000
311Sathviga, PmIND14531000
415Abubakr M A,IND01000
530Sai kesav,IND00100
634Shashwin S A,IND00100
735Thirumalini,IND00100
838Yuvansai S V,IND00100
91Saravanan, GIND17230000
102Bala, Subramaniyan RIND15890000
113Dhakshniga, TIND15720000
124Mohamed, Arshad SIND15520000
135Velvendhan, RIND15430000
146Dheekshith, LIND15250000
157Meha M R,IND15080000
168Anjana, AIND14930000
179Alban, Jose RIND14730000
1810Allan Jeffrey R,IND14550000
1912Panneerselvam, RIND14520000
2013Aparna, AIND14440000
2114Thennarasu, KIND14350000
2217Benjamin,IND00000
2319Gokul anand,IND00000
2420Gugan B G,IND00000
2521Iswarya Mahalakshmi,IND00000
2622Jithesh S,IND00000
2723Kaushik,IND00000
2824MOHAMMED AARIF A,IND00000
2925Parvathi N,IND00000
3026Premkumar,IND00000
3127Purusothaman,IND00000
3228Ragul N S,IND00000
3329RISHIK S,IND00000
3431Sarveshwaran R,IND00000
3532Sashi, Harunya SIND00000
3633Shashidharan, SsIND00000
3736Thiyagarajan. T,IND00000
3837Vijayaraman S,IND00000
3939Bharanitharan,IND00000
Cuối cùng Rank · 39 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)

RankNgười chơiĐiểm
1Aravindh K,IND · 0 · № 161TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Dhanin R D,IND · 1458 · № 181TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Sathviga, PmIND · 1453 · № 111TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Abubakr M A,IND · 0 · № 151TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Sai kesav,IND · 0 · № 300TB1 1 · TB2 0 · TB3 0
6Shashwin S A,IND · 0 · № 340TB1 1 · TB2 0 · TB3 0
7Thirumalini,IND · 0 · № 350TB1 1 · TB2 0 · TB3 0
8Yuvansai S V,IND · 0 · № 380TB1 1 · TB2 0 · TB3 0
9Saravanan, GIND · 1723 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Dhakshniga, TIND · 1572 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Mohamed, Arshad SIND · 1552 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Velvendhan, RIND · 1543 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Dheekshith, LIND · 1525 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Meha M R,IND · 1508 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Anjana, AIND · 1493 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Alban, Jose RIND · 1473 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Allan Jeffrey R,IND · 1455 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Panneerselvam, RIND · 1452 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Aparna, AIND · 1444 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Thennarasu, KIND · 1435 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Benjamin,IND · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Gokul anand,IND · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Gugan B G,IND · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25Iswarya Mahalakshmi,IND · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26Jithesh S,IND · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
27Kaushik,IND · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
28MOHAMMED AARIF A,IND · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
29Parvathi N,IND · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
30Premkumar,IND · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
31Purusothaman,IND · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
32Ragul N S,IND · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
33RISHIK S,IND · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
34Sarveshwaran R,IND · 0 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
35Sashi, Harunya SIND · 0 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
36Shashidharan, SsIND · 0 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
37Thiyagarajan. T,IND · 0 · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
38Vijayaraman S,IND · 0 · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
39Bharanitharan,IND · 0 · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0