Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521645

TORNEIO ESCOLAR MENTES BRILHANTES 2026

Brazil ( BRA )Rua Henry Ford 110 - Tijuca - Rio de Janeiro2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuBrazil ( BRA ) · Rua Henry Ford 110 - Tijuca - Rio de Janeiro10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15min para cada jogadorTrung bình Hệ số Elo 145011 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
AF Carlos Carvalho
Giám đốc giải đấu
Márvio Salles
Tổ chức
Márvio Salles e Vanessa Pereira
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Rua Henry Ford 110 - Tijuca - Rio de Janeiro ↗
Trung bình Hệ số Elo
1450
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
TORNEIO ESCOLAR MENTES BRILHANTES 2026
Liên đoàn
Brazil ( BRA )
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15min para cada jogador
Trọng tài trưởng
AF Carlos Carvalho
Giám đốc giải đấu
Márvio Salles
Tổ chức
Márvio Salles e Vanessa Pereira
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo
1450
nhập khẩu
11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

TURMAS DO 5º ANO

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

TURMAS DO 5º ANO

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

TORNEIO ESCOLAR MENTES BRILHANTES 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
15Joao Ariston CruzBRA14505012,511145
21Bernardo Oliveira Dos Santos VazBRA1450401614114
39Miguel Pessoa CeiaBRA14503017,51593
411Téo Gonzaga da CostaBRA14503013,51273
52Bruno Beildeck PustilnicBRA1450301210,563
64Gael CamacchoBRA14503011,51063
710Pedro Dante Israel BastosBRA1450201312,532
83Francisco Menezes GonçalvesBRA1450201211,532
96Joao Miguel Maia LeiteBRA14502011,51132
107Leandro Martins VarejãoBRA14502098,532
118Maria Fernanda Andrade ReisBRA1450107,56,511
Cuối cùng Rank · 11 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Joao Ariston CruzBRA · 1450 · № 55TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 11 · TB4 14 · TB5 5
2Bernardo Oliveira Dos Santos VazBRA · 1450 · № 14TB1 0 · TB2 16 · TB3 14 · TB4 11 · TB5 4
3Miguel Pessoa CeiaBRA · 1450 · № 93TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 15 · TB4 9 · TB5 3
4Téo Gonzaga da CostaBRA · 1450 · № 113TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 12 · TB4 7 · TB5 3
5Bruno Beildeck PustilnicBRA · 1450 · № 23TB1 0 · TB2 12 · TB3 10,5 · TB4 6 · TB5 3
6Gael CamacchoBRA · 1450 · № 43TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 10 · TB4 6 · TB5 3
7Pedro Dante Israel BastosBRA · 1450 · № 102TB1 0 · TB2 13 · TB3 12,5 · TB4 3 · TB5 2
8Francisco Menezes GonçalvesBRA · 1450 · № 32TB1 0 · TB2 12 · TB3 11,5 · TB4 3 · TB5 2
9Joao Miguel Maia LeiteBRA · 1450 · № 62TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 11 · TB4 3 · TB5 2
10Leandro Martins VarejãoBRA · 1450 · № 72TB1 0 · TB2 9 · TB3 8,5 · TB4 3 · TB5 2
11Maria Fernanda Andrade ReisBRA · 1450 · № 81TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 6,5 · TB4 1 · TB5 1