Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521607
RAPID в ШК "Табия"
Nga ( RUS )Санкт-Петербург2026/10/18 – 2026/10/18Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuNga ( RUS ) · Санкт-Петербург10/18 – 10/18Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10' + 5"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1274 / 98 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- RAPID в ШК "Табия"
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Санкт-Петербург ↗
- Ngày
- 2026-10-18
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10' + 5"
- Trọng tài trưởng
- Пшеничный Владимир Владимирович 10806
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Соловьёв Михаил 19604
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- Шакиров Марат Рамилевич 5583
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1274 / 9
- nhập khẩu
- 8
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Кролевецкий, Андрей Дмитриевич | RUS | 1425 | 5 | 0 | 11 | 1 |
| 2 | 2 | Кудрявцев, Адриан Русланович | RUS | 1383 | 4 | 0 | 6 | 0 |
| 3 | 6 | Барановский, Фёдор Максимович | RUS | 1229 | 4 | 0 | 5 | 0 |
| 4 | 8 | Манжосов, Дмитрий Феликсович | RUS | 1118 | 2 | 0 | 5 | 1 |
| 5 | 3 | Шаренков, Даниил Дмитриевич | RUS | 1379 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 6 | 4 | Машинистов, Михаил Олегович | RUS | 1333 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 7 | 5 | Полинчук, Михаил Александрович | RUS | 1326 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 7 | Мельников, Андрей Кириллович | RUS | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB3: Koya Tie-Break
RankNgười chơiĐiểm
1Кролевецкий, Андрей ДмитриевичRUS · 1425 · № 15TB1 0 · TB2 11 · TB3 1
2Кудрявцев, Адриан РуслановичRUS · 1383 · № 24TB1 0 · TB2 6 · TB3 0
3Барановский, Фёдор МаксимовичRUS · 1229 · № 64TB1 0 · TB2 5 · TB3 0
4Манжосов, Дмитрий ФеликсовичRUS · 1118 · № 82TB1 0 · TB2 5 · TB3 1
5Шаренков, Даниил ДмитриевичRUS · 1379 · № 32TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
6Машинистов, Михаил ОлеговичRUS · 1333 · № 42TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
7Полинчук, Михаил АлександровичRUS · 1326 · № 51TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Мельников, Андрей КирилловичRUS · 1000 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0