Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521528

RGUHS MEN SELECTION 2026

Ấn Độ ( IND )Mandya Institute of Medical Sciences2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Mandya Institute of Medical Sciences10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15 min + 5 sec increment from move 1Trung bình Hệ số Elo 123141 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Abhilash, T 25741063
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Suresh Physical Education Director
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Mandya Institute of Medical Sciences ↗
Trung bình Hệ số Elo
1231
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
RGUHS MEN SELECTION 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 min + 5 sec increment from move 1
Trọng tài trưởng
FA Abhilash, T 25741063
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Suresh Physical Education Director
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1231
nhập khẩu
41
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

RGUHS MEN SELECTION 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
111Nikhil, Vikram K SIND15245222419
25Aathish, B ShettyIND1628520,522,517,5
37Tanav, SudarshanIND16045202318
41Chirag, MudrajeIND16715202217
535Prithvi, Raj Preetham Kumar MonapatraIND0517,519,515,5
610Praneel, Rai MIND1528421,523,513,5
76Sharath, AIND1607420,522,512,5
82Rajath, GururajIND167142021,511,5
916Kushal, Prasad S RIND14464192112
1036Sathvick, Satish TalankiIND04182012
1141Waheed, PatelIND0416,518,511
129Advith, S ShettyIND1533416179
1332Poorvik, Gowda RIND03,51922,512,75
1437Shane, RajeshIND03,5171910,25
1514Mayur, ManjunathIND14793,517198,75
1612Sakhadeo, NischalIND15153,51617,58,5
178Vinay, Babu SIND15693,514,515,57,25
1838Shashanka, S. HuggiIND032123,59,5
1923Ashvij,IND0316,518,57,5
2019Allan, Ronaldo A.IND0316,518,57,5
2122Arungowda, K. PatilIND0316,518,56,5
2234Prasad, K.IND0316188
2321Aneesh, PatilIND031617,55,5
2415Shreyas, KarigarIND1464315,518,57
2524Chiranthgowda,IND031516,56
2628Kevin, DanielIND0314154,5
2739Vijay, KaveliIND02,511,512,53,75
2831Nithish, G.IND0217194
2927Joel, JojoIND0216172
304Gautam, MylapilliIND1646215,517,54
3126Hanumanta, G.IND0215,516,52,5
3213Muhammed, Faraaz Ali KhanIND1482215164
3333Pranav, H.IND0213,515,53
343Aayush, KatariaIND16511,514,5164
3517Chandrashekhara, MayuradityaIND1441111121
3640Vishwanath,IND0110111
3718Alin, CultIND01781
3820Amasidda, N. K.IND00,51010,51,25
3930Mrunmay, M. HosalliIND00,51010,50,5
4029Kiran,IND00,599,50,5
4125Govinda,IND00770
Cuối cùng Rank · 41 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Nikhil, Vikram K SIND · 1524 · № 115TB1 22 · TB2 24 · TB3 19
2Aathish, B ShettyIND · 1628 · № 55TB1 20,5 · TB2 22,5 · TB3 17,5
3Tanav, SudarshanIND · 1604 · № 75TB1 20 · TB2 23 · TB3 18
4Chirag, MudrajeIND · 1671 · № 15TB1 20 · TB2 22 · TB3 17
6Praneel, Rai MIND · 1528 · № 104TB1 21,5 · TB2 23,5 · TB3 13,5
7Sharath, AIND · 1607 · № 64TB1 20,5 · TB2 22,5 · TB3 12,5
8Rajath, GururajIND · 1671 · № 24TB1 20 · TB2 21,5 · TB3 11,5
9Kushal, Prasad S RIND · 1446 · № 164TB1 19 · TB2 21 · TB3 12
10Sathvick, Satish TalankiIND · 0 · № 364TB1 18 · TB2 20 · TB3 12
11Waheed, PatelIND · 0 · № 414TB1 16,5 · TB2 18,5 · TB3 11
12Advith, S ShettyIND · 1533 · № 94TB1 16 · TB2 17 · TB3 9
13Poorvik, Gowda RIND · 0 · № 323,5TB1 19 · TB2 22,5 · TB3 12,75
14Shane, RajeshIND · 0 · № 373,5TB1 17 · TB2 19 · TB3 10,25
15Mayur, ManjunathIND · 1479 · № 143,5TB1 17 · TB2 19 · TB3 8,75
16Sakhadeo, NischalIND · 1515 · № 123,5TB1 16 · TB2 17,5 · TB3 8,5
17Vinay, Babu SIND · 1569 · № 83,5TB1 14,5 · TB2 15,5 · TB3 7,25
18Shashanka, S. HuggiIND · 0 · № 383TB1 21 · TB2 23,5 · TB3 9,5
19Ashvij,IND · 0 · № 233TB1 16,5 · TB2 18,5 · TB3 7,5
20Allan, Ronaldo A.IND · 0 · № 193TB1 16,5 · TB2 18,5 · TB3 7,5
21Arungowda, K. PatilIND · 0 · № 223TB1 16,5 · TB2 18,5 · TB3 6,5
22Prasad, K.IND · 0 · № 343TB1 16 · TB2 18 · TB3 8
23Aneesh, PatilIND · 0 · № 213TB1 16 · TB2 17,5 · TB3 5,5
24Shreyas, KarigarIND · 1464 · № 153TB1 15,5 · TB2 18,5 · TB3 7
25Chiranthgowda,IND · 0 · № 243TB1 15 · TB2 16,5 · TB3 6
26Kevin, DanielIND · 0 · № 283TB1 14 · TB2 15 · TB3 4,5
27Vijay, KaveliIND · 0 · № 392,5TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 3,75
28Nithish, G.IND · 0 · № 312TB1 17 · TB2 19 · TB3 4
29Joel, JojoIND · 0 · № 272TB1 16 · TB2 17 · TB3 2
30Gautam, MylapilliIND · 1646 · № 42TB1 15,5 · TB2 17,5 · TB3 4
31Hanumanta, G.IND · 0 · № 262TB1 15,5 · TB2 16,5 · TB3 2,5
33Pranav, H.IND · 0 · № 332TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 3
34Aayush, KatariaIND · 1651 · № 31,5TB1 14,5 · TB2 16 · TB3 4
36Vishwanath,IND · 0 · № 401TB1 10 · TB2 11 · TB3 1
37Alin, CultIND · 0 · № 181TB1 7 · TB2 8 · TB3 1
38Amasidda, N. K.IND · 0 · № 200,5TB1 10 · TB2 10,5 · TB3 1,25
39Mrunmay, M. HosalliIND · 0 · № 300,5TB1 10 · TB2 10,5 · TB3 0,5
40Kiran,IND · 0 · № 290,5TB1 9 · TB2 9,5 · TB3 0,5
41Govinda,IND · 0 · № 250TB1 7 · TB2 7 · TB3 0