Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521498

อบรมครั้งที่1 TNM Row2

Test tournaments ( XXX )2026/10/18 – 2026/10/18Thi đấu vòng tròn · 14 Vòng đấuTest tournaments ( XXX )10/18 – 10/18Thi đấu vòng tròn · 14 Vòng đấuCờ nhanh · 90min+30sec/moveTrung bình Hệ số Elo 14007 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
7
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo
1400
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
อบรมครั้งที่1 TNM Row2
Liên đoàn
Test tournaments ( XXX )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
14
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 90min+30sec/move
Trọng tài trưởng
K'B
Thẩm phán Phó Chủ tịch
K'C
Giám đốc giải đấu
K'A
Tổ chức
ผู้จัดTCA
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo
1400
nhập khẩu
7
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Important: This is a test tournament. It was not played in real life. It serves for training and testing purposes. "Remarks: บันทึกข้อมูล เงื่อนไขหรือกติกา"

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Important: This is a test tournament. It was not played in real life. It serves for training and testing purposes. "Remarks: บันทึกข้อมูล เงื่อนไขหรือกติกา"

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 14 Vòng đấu

อบรมครั้งที่1 TNM Row2 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 14 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12BB,THA07,50542,75
25EE,THA06,504,537
33CC,THA06,503,536,5
47GG,THA0603,535,5
54DD,THA0603,534,25
61AA,THA05,50534,75
76FF,THA0402,524,25
Cuối cùng Rank · 7 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50") · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1BB,THA · 0 · № 27,5TB1 0 · TB2 5 · TB3 42,75
2EE,THA · 0 · № 56,5TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 37
3CC,THA · 0 · № 36,5TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 36,5
4GG,THA · 0 · № 76TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 35,5
5DD,THA · 0 · № 46TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 34,25
6AA,THA · 0 · № 15,5TB1 0 · TB2 5 · TB3 34,75
7FF,THA · 0 · № 64TB1 0 · TB2 2,5 · TB3 24,25