Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521497

อบรมครั้งที่ 1

Test tournaments ( XXX )2026/10/18 – 2026/10/18Thi đấu vòng tròn · 14 Vòng đấuTest tournaments ( XXX )10/18 – 10/18Thi đấu vòng tròn · 14 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 14007 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
7
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1400
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
อบรมครั้งที่ 1
Liên đoàn
Test tournaments ( XXX )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
14
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
TCA
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1400
nhập khẩu
7
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Important: This is a test tournament. It was not played in real life. It serves for training and testing purposes. 123

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Important: This is a test tournament. It was not played in real life. It serves for training and testing purposes. 123

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

อบรมครั้งที่ 1 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
133,THA070236
255,THA060435,5
366,THA060332,5
4222,THA05,50330,75
511,THA050327,5
644,THA050326,5
777,THA04,502,524,75
Cuối cùng Rank · 7 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50") · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
13,THA · 0 · № 37TB1 0 · TB2 2 · TB3 36
25,THA · 0 · № 56TB1 0 · TB2 4 · TB3 35,5
36,THA · 0 · № 66TB1 0 · TB2 3 · TB3 32,5
422,THA · 0 · № 25,5TB1 0 · TB2 3 · TB3 30,75
51,THA · 0 · № 15TB1 0 · TB2 3 · TB3 27,5
64,THA · 0 · № 45TB1 0 · TB2 3 · TB3 26,5
77,THA · 0 · № 74,5TB1 0 · TB2 2,5 · TB3 24,75