Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521490

Квалификационный Турнир на Норму 5 разряда Flagman Chess Club

Kazakhstan ( KAZ )Astana2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuKazakhstan ( KAZ ) · Astana10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 100026 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Sarsen Demis
Giám đốc giải đấu
Sarsen Demis
Tổ chức
Flagman Chess Club
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Astana ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Квалификационный Турнир на Норму 5 разряда Flagman Chess Club
Liên đoàn
Kazakhstan ( KAZ )
Vị trí
Astana ↗
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
Sarsen Demis
Giám đốc giải đấu
Sarsen Demis
Tổ chức
Flagman Chess Club
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
26
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Дата и Время проведения : 18 октября ( воскресенье ) в 15:30 Адрес : Кабанбай батыра 47 (справа от поста охраны ) Вход со стороны ул.Бухар Жырау По дополнительным вопросам писать : +7 777 155 71 72 (WhatsApp)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Дата и Время проведения : 18 октября ( воскресенье ) в 15:30 Адрес : Кабанбай батыра 47 (справа от поста охраны ) Вход со стороны ул.Бухар Жырау По дополнительным вопросам писать : +7 777 155 71 72 (WhatsApp)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Квалификационный Турнир на Норму 5 разряда Flagman Chess Club · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
113Калим Даниял,KAZ0501415
21Алтынбаев Сұлтан,KAZ0401514
32Аманкелді Алдияр,KAZ04012,513
46Бегалы Айсұлтан,KAZ04012,512
516Лысенко Радмир,KAZ040910
68Болат Бейбарыс,KAZ03013,510
77Берікжан Дінмұхаммед,KAZ0301311
810Жетенов Жангир,KAZ030129
926Сұлтан Кәусар,KAZ03011,57
1012Кала Сеит Али,KAZ0301110
1111Жұмабек Ибраһим,KAZ02,5012,58,5
129Дамирулы Алимжан,KAZ02,50127
1314Ковехова Кира,KAZ02,50105,5
1421Омарова Мира,KAZ02,50105
154Асылбек Арнұр,KAZ02,508,58
1615Қайрат Омар,KAZ020157
173Аппас Алдияр,KAZ020138
1825Сунатила Ажара,KAZ02010,55,5
1918Мусали Әмірхан,KAZ02096
2017Муратова Зара,KAZ01,50115,5
2120Нұртай Ақжол,KAZ01,50104
2222Санат Әмре,KAZ01,508,54
235Асылхан Тамерлан,KAZ01,5072,5
2419Нұрбай Ілияс,KAZ01012,54
2523Семсерхан Диар,KAZ010102
2624Сәбікен Медина,KAZ00,5071,5
Cuối cùng Rank · 26 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
11Жұмабек Ибраһим,KAZ · 0 · № 112,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 8,5
13Ковехова Кира,KAZ · 0 · № 142,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 5,5
14Омарова Мира,KAZ · 0 · № 212,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 5
15Асылбек Арнұр,KAZ · 0 · № 42,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 8
16Қайрат Омар,KAZ · 0 · № 152TB1 0 · TB2 15 · TB3 7
18Сунатила Ажара,KAZ · 0 · № 252TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 5,5
20Муратова Зара,KAZ · 0 · № 171,5TB1 0 · TB2 11 · TB3 5,5
21Нұртай Ақжол,KAZ · 0 · № 201,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 4
22Санат Әмре,KAZ · 0 · № 221,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 4
24Нұрбай Ілияс,KAZ · 0 · № 191TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 4