Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521483
Кубок г.Бийска по быстрым шахматам. 5-й этап.
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Кубок г.Бийска по быстрым шахматам. 5-й этап.
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Бийск ↗
- Ngày
- 2026-10-18
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10+5
- Trọng tài trưởng
- Черемисин И.П. 61295
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1383 / 41
- nhập khẩu
- 25
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Cuối cùng Rank · 25 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
RankNgười chơiĐiểm
1FM Гайдым, Михаил ВячеславовичRUS · 1998 · № 17TB1 29,5 · TB2 26,5 · TB3 0
2Кочугур, Александр НиколаевичRUS · 1659 · № 56TB1 31,5 · TB2 28,5 · TB3 0
3Кащаев, Константин ВалентиновичRUS · 1708 · № 34,5TB1 34 · TB2 30,5 · TB3 0
4Куприн, Владимир АнатольевичRUS · 1842 · № 24,5TB1 32,5 · TB2 29,5 · TB3 0
5Данилов, Вячеслав ЕвгеньевичRUS · 1582 · № 64,5TB1 27,5 · TB2 25,5 · TB3 0
6Александров, Дмитрий НиколаевичRUS · 1508 · № 74,5TB1 27,5 · TB2 24,5 · TB3 0
7Кочугур, Роман НиколаевичRUS · 1455 · № 104,5TB1 23 · TB2 21 · TB3 0
8Иванов, Савелий ЕгоровичRUS · 1678 · № 44TB1 31 · TB2 28 · TB3 0
9Сертаков, Валерий ПетровичRUS · 1376 · № 124TB1 25,5 · TB2 23,5 · TB3 0
10Соколов, Алексей ТимофеевичRUS · 1348 · № 154TB1 23 · TB2 20,5 · TB3 0
11Тюрин, Кирилл АлександровичRUS · 1000 · № 254TB1 22,5 · TB2 20,5 · TB3 0
12Явецкий, Валерий ПавловичRUS · 1477 · № 83,5TB1 28 · TB2 25,5 · TB3 0
13Кочугур, Дмитрий НиколаевичRUS · 1377 · № 113,5TB1 25,5 · TB2 23,5 · TB3 0
14Горчаков, Николай ВасильевичRUS · 1456 · № 93,5TB1 23,5 · TB2 22 · TB3 1
15Явецкий, Роберт ВалерьевичRUS · 1237 · № 183,5TB1 23,5 · TB2 22 · TB3 0
16Ядыкин, Александр НиколаевичRUS · 1359 · № 143TB1 28 · TB2 25 · TB3 0
17Машуков, Алексей МихайловичRUS · 1229 · № 193TB1 24 · TB2 22 · TB3 0
18Табакаев, Александр ДмитриевичRUS · 1333 · № 163TB1 23,5 · TB2 21,5 · TB3 0
19Третьяков, Владимир ВасильевичRUS · 1373 · № 133TB1 22,5 · TB2 21 · TB3 0
20Печенкин, Иван ПетровичRUS · 1249 · № 173TB1 22,5 · TB2 20,5 · TB3 0
21Битюцких, Артём ЕвгеньевичRUS · 1158 · № 202,5TB1 22 · TB2 20,5 · TB3 0
22Трябчева, Алиса ВикторовнаRUS · 1083 · № 222,5TB1 22 · TB2 20 · TB3 0
23Лисейков, Александр ПетровичRUS · 1000 · № 242TB1 23,5 · TB2 21,5 · TB3 0
24Белов, Матвей МаксимовичRUS · 1000 · № 232TB1 21 · TB2 19,5 · TB3 0
25Скорин, Александр ВладимировичRUS · 1088 · № 211,5TB1 20 · TB2 18,5 · TB3 0