Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521473

อบรมครั้งที่1 TNM Row2

Test tournaments ( XXX )2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuTest tournaments ( XXX )10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 90min+30sec/moveTrung bình Hệ số Elo 140016 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
K'B
Thẩm phán Phó Chủ tịch
K'C
Giám đốc giải đấu
K'A
Tổ chức
ผู้จัดTCA
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo
1400
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
อบรมครั้งที่1 TNM Row2
Liên đoàn
Test tournaments ( XXX )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 90min+30sec/move
Trọng tài trưởng
K'B
Thẩm phán Phó Chủ tịch
K'C
Giám đốc giải đấu
K'A
Tổ chức
ผู้จัดTCA
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo
1400
nhập khẩu
16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Important: This is a test tournament. It was not played in real life. It serves for training and testing purposes. "Remarks: บันทึกข้อมูล เงื่อนไขหรือกติกา"

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Important: This is a test tournament. It was not played in real life. It serves for training and testing purposes. "Remarks: บันทึกข้อมูล เงื่อนไขหรือกติกา"

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

อบรมครั้งที่1 TNM Row2 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
116P,THA04,507,510,5
215O,THA040811
37G,THA0309,514
43C,THA030913
511K,THA030811
65E,THA030811
710J,THA02,509,514
84D,THA02,50812,5
92B,THA02,50812,5
1014N,THA02,505,58,5
116F,THA02,5047
128H,THA0207,512
139I,THA01,517,510,5
141A,THA01,52711
1513M,THA01068,5
1612L,THA00000
Cuối cùng Rank · 16 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)

RankNgười chơiĐiểm
1P,THA · 0 · № 164,5TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 10,5
2O,THA · 0 · № 154TB1 0 · TB2 8 · TB3 11
3G,THA · 0 · № 73TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 14
4C,THA · 0 · № 33TB1 0 · TB2 9 · TB3 13
5K,THA · 0 · № 113TB1 0 · TB2 8 · TB3 11
6E,THA · 0 · № 53TB1 0 · TB2 8 · TB3 11
7J,THA · 0 · № 102,5TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 14
8D,THA · 0 · № 42,5TB1 0 · TB2 8 · TB3 12,5
9B,THA · 0 · № 22,5TB1 0 · TB2 8 · TB3 12,5
10N,THA · 0 · № 142,5TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 8,5
11F,THA · 0 · № 62,5TB1 0 · TB2 4 · TB3 7
12H,THA · 0 · № 82TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 12
13I,THA · 0 · № 91,5TB1 1 · TB2 7,5 · TB3 10,5
14A,THA · 0 · № 11,5TB1 2 · TB2 7 · TB3 11
15M,THA · 0 · № 131TB1 0 · TB2 6 · TB3 8,5
16L,THA · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0