Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521467

Chester Kids Rapid U9 & U7 Открытый шахматный турнир до 9 лет

Kazakhstan ( KAZ )Astana2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuKazakhstan ( KAZ ) · Astana10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1058 / 742 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Zhassan Miras
Giám đốc giải đấu
Duisekin Farkhat
Tổ chức
Chester Chess Club
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Astana ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1058 / 7
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Chester Kids Rapid U9 & U7 Открытый шахматный турнир до 9 лет
Liên đoàn
Kazakhstan ( KAZ )
Vị trí
Astana ↗
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10+5
Trọng tài trưởng
Zhassan Miras
Giám đốc giải đấu
Duisekin Farkhat
Tổ chức
Chester Chess Club
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1058 / 7
nhập khẩu
42
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Дата и Время проведения турнира : 18 октября 2026 (воскресенье ) в 14:00 Адрес : улица Гейдар Алиева 4 ЖК "Aitys" По дополнительным вопросам писать ✍️ : WhatsApp +7 705 885 99 20

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Дата и Время проведения турнира : 18 октября 2026 (воскресенье ) в 14:00 Адрес : улица Гейдар Алиева 4 ЖК "Aitys" По дополнительным вопросам писать ✍️ : WhatsApp +7 705 885 99 20

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Chester Kids Rapid U9 & U7 Открытый шахматный турнир до 9 лет · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Askaruly, AidarU09KAZ1711702828
23Mustafakul, KaisarU09KAZ1441602926
319Idiyatov, NoelU09KAZ05,502421,5
45Ayanuly, AmiraliU09KAZ14005029,522
536Sagidulla, AsanaliU07KAZ05028,523
620Kabytai, IbrakhimU09KAZ0502819
730Mynzhasar, AbdurakhmanU09KAZ05025,521
823Kazikhan, AlikhanU09KAZ0502420
928Mukanov, EmilU09KAZ0502418
1032Okpebayeva, ZhasminU09KAZ0502317
112Muratov, IlyasU09KAZ14444,502317,5
124Tashimov, AlikhanU09KAZ14404030,520
1318Chalbayev, AikynU09KAZ0402719
1421Kaldybayev, RakhimU09KAZ0402719
156Aidar, KorkemU09KAZ0402620
1614Bakhtiyar, AierkeU09KAZ0402516
1733Sagatbek, AlihanU09KAZ0402417
1842Zhubatkhan, AssylymU09KAZ04023,515
1938Shapen, DaniyalU07KAZ04022,517
2029Mukhametkali, AituarU07KAZ0402218
2111Assylbekov, DanialU09KAZ03026,514
2239Toleubek, ArsultanU09KAZ0302413
2334Sagatbek, IbrahimU07KAZ0302213
2415Barlybay, YeraliU09KAZ0302210
2516Beisembai, DarkhanU09KAZ03021,512
2613Azamatuly, AlisherU07KAZ03021,59
2726Khaidar, DayanaU09KAZ03020,512
2812Ayazbay, AzimU09KAZ03020,510
2925Kerimkhan, AbdrakhimU09KAZ0302011
3027Kurman, AlisherU07KAZ03019,511
3117Bilyalov, RamilU07KAZ0301810
3210Assylbekov, BatyrkhanU07KAZ02,50,5197,5
3337Samarkanov, AmirlanU07KAZ02,50,5168,5
348Amanzholov, ErasylU07KAZ02022,59
3540Yerkin, KhanU09KAZ02021,58
3631Okpebayev, AmirlanU07KAZ02019,59
377Aitbek, BalkiyakU07KAZ02018,59
3824Kelden, AminaU09KAZ02018,55
399Armankyzy, AminaU09KAZ01,5017,53,5
4041Zhanabay, AmalU07KAZ01,5016,55
4135Sagatov, AnsarU09KAZ01113,51
4222Kamal, AitoreU09KAZ01016,53,5
Cuối cùng Rank · 42 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Askaruly, AidarKAZ · 1711 · № 17TB1 0 · TB2 28 · TB3 28Thể loại U09
2Mustafakul, KaisarKAZ · 1441 · № 36TB1 0 · TB2 29 · TB3 26Thể loại U09
3Idiyatov, NoelKAZ · 0 · № 195,5TB1 0 · TB2 24 · TB3 21,5Thể loại U09
4Ayanuly, AmiraliKAZ · 1400 · № 55TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 22Thể loại U09
5Sagidulla, AsanaliKAZ · 0 · № 365TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 23Thể loại U07
6Kabytai, IbrakhimKAZ · 0 · № 205TB1 0 · TB2 28 · TB3 19Thể loại U09
7Mynzhasar, AbdurakhmanKAZ · 0 · № 305TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 21Thể loại U09
8Kazikhan, AlikhanKAZ · 0 · № 235TB1 0 · TB2 24 · TB3 20Thể loại U09
9Mukanov, EmilKAZ · 0 · № 285TB1 0 · TB2 24 · TB3 18Thể loại U09
10Okpebayeva, ZhasminKAZ · 0 · № 325TB1 0 · TB2 23 · TB3 17Thể loại U09
11Muratov, IlyasKAZ · 1444 · № 24,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 17,5Thể loại U09
12Tashimov, AlikhanKAZ · 1440 · № 44TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 20Thể loại U09
13Chalbayev, AikynKAZ · 0 · № 184TB1 0 · TB2 27 · TB3 19Thể loại U09
14Kaldybayev, RakhimKAZ · 0 · № 214TB1 0 · TB2 27 · TB3 19Thể loại U09
15Aidar, KorkemKAZ · 0 · № 64TB1 0 · TB2 26 · TB3 20Thể loại U09
16Bakhtiyar, AierkeKAZ · 0 · № 144TB1 0 · TB2 25 · TB3 16Thể loại U09
17Sagatbek, AlihanKAZ · 0 · № 334TB1 0 · TB2 24 · TB3 17Thể loại U09
18Zhubatkhan, AssylymKAZ · 0 · № 424TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 15Thể loại U09
19Shapen, DaniyalKAZ · 0 · № 384TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 17Thể loại U07
20Mukhametkali, AituarKAZ · 0 · № 294TB1 0 · TB2 22 · TB3 18Thể loại U07
21Assylbekov, DanialKAZ · 0 · № 113TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 14Thể loại U09
22Toleubek, ArsultanKAZ · 0 · № 393TB1 0 · TB2 24 · TB3 13Thể loại U09
23Sagatbek, IbrahimKAZ · 0 · № 343TB1 0 · TB2 22 · TB3 13Thể loại U07
24Barlybay, YeraliKAZ · 0 · № 153TB1 0 · TB2 22 · TB3 10Thể loại U09
25Beisembai, DarkhanKAZ · 0 · № 163TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 12Thể loại U09
26Azamatuly, AlisherKAZ · 0 · № 133TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 9Thể loại U07
27Khaidar, DayanaKAZ · 0 · № 263TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 12Thể loại U09
28Ayazbay, AzimKAZ · 0 · № 123TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 10Thể loại U09
29Kerimkhan, AbdrakhimKAZ · 0 · № 253TB1 0 · TB2 20 · TB3 11Thể loại U09
30Kurman, AlisherKAZ · 0 · № 273TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 11Thể loại U07
31Bilyalov, RamilKAZ · 0 · № 173TB1 0 · TB2 18 · TB3 10Thể loại U07
32Assylbekov, BatyrkhanKAZ · 0 · № 102,5TB1 0,5 · TB2 19 · TB3 7,5Thể loại U07
33Samarkanov, AmirlanKAZ · 0 · № 372,5TB1 0,5 · TB2 16 · TB3 8,5Thể loại U07
34Amanzholov, ErasylKAZ · 0 · № 82TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 9Thể loại U07
35Yerkin, KhanKAZ · 0 · № 402TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 8Thể loại U09
36Okpebayev, AmirlanKAZ · 0 · № 312TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 9Thể loại U07
37Aitbek, BalkiyakKAZ · 0 · № 72TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 9Thể loại U07
38Kelden, AminaKAZ · 0 · № 242TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 5Thể loại U09
39Armankyzy, AminaKAZ · 0 · № 91,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 3,5Thể loại U09
40Zhanabay, AmalKAZ · 0 · № 411,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 5Thể loại U07
41Sagatov, AnsarKAZ · 0 · № 351TB1 1 · TB2 13,5 · TB3 1Thể loại U09
42Kamal, AitoreKAZ · 0 · № 221TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 3,5Thể loại U09