Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521464

Future Champion Children's Chess Tournament Under-09(Open&Girls)

Ấn Độ ( IND )Karaikal2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Karaikal10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10+5Trung bình Hệ số Elo 102045 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Vijayalakshmi
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Girija
trọng tài
Raja
Giám đốc giải đấu
Gokul
Tổ chức
AGKS
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Karaikal ↗
Trung bình Hệ số Elo
1020
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Future Champion Children's Chess Tournament Under-09(Open&Girls)
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
Karaikal ↗
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10+5
Trọng tài trưởng
Vijayalakshmi
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Girija
trọng tài
Raja
Giám đốc giải đấu
Gokul
Tổ chức
AGKS
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1020
nhập khẩu
45
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Under-09(Open&Girls)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Under-09(Open&Girls)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Future Champion Children's Chess Tournament Under-09(Open&Girls) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Vishnavi, B KIND1445513,515,515,5
25Adhiyan.p,IND04,5131513
32Rk,IND14354151712
425Kavin, Raj AIND04141612
535Shashanth, Vishnu VIND04141410
67Adlin,IND0411,512,58,5
742Yashvanth, KIND04111310
815Erikson, AIND0410117
922Jaasritha, VIND03,5151710
1011Cibilesh, RkIND0316,518,59
1112Deva, VikashIND0315178
129Ananthiya, NIND0313158
133Aaradana, SIND0313157,5
1440Sujith s,IND0312,514,57,5
1529Mahil, Karthik MIND0312,514,56
1619Harichanthiran, JIND0312147
1724Kavin, Adhityan VIND0311,512,55,5
1839Sugan,IND0311125
1910Bavishalini, AIND0310103
2033Riya,IND039,59,53
2130Mithresh, Raj GIND039105
2232Radhev, Raeyan AgIND03993
2331Pranav, ViswanathanIND02,512,5145,75
246Adhvik, Nelan NkIND02,5992,75
2516Gahana, SriIND0214154
2626Kirthikram, MIND0213,515,54
2723Jerrick L,IND0213143
2813Dhivin S,IND0212,5144
2917Gogulamithran G,IND021213,53,5
304Adham, MIND0211134
3121Harsha K,IND0211122
3244Lingesh M,IND0210112,5
3341Yaasshiv, KIND0210112
348Afsina,IND029102
3538Sudharshan S,IND02771
3645Ananya P,IND01,5910,52,25
3734Sarvesh, MIND01,5891,75
3818Hari, Ganesh JIND0111121
3943Yovan, Marie LeonIND0111121
4037Siddharth, K SIND019101
4128Lakshith, MIND019100
4236Shivin B,IND01891
4320Harnish, TIND01441
4414Divash S,IND00770
4527Kota, BharatIND005,55,50
Cuối cùng Rank · 45 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Vishnavi, B KIND · 1445 · № 15TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 15,5
2Adhiyan.p,IND · 0 · № 54,5TB1 13 · TB2 15 · TB3 13
3Rk,IND · 1435 · № 24TB1 15 · TB2 17 · TB3 12
4Kavin, Raj AIND · 0 · № 254TB1 14 · TB2 16 · TB3 12
5Shashanth, Vishnu VIND · 0 · № 354TB1 14 · TB2 14 · TB3 10
6Adlin,IND · 0 · № 74TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 8,5
7Yashvanth, KIND · 0 · № 424TB1 11 · TB2 13 · TB3 10
8Erikson, AIND · 0 · № 154TB1 10 · TB2 11 · TB3 7
9Jaasritha, VIND · 0 · № 223,5TB1 15 · TB2 17 · TB3 10
10Cibilesh, RkIND · 0 · № 113TB1 16,5 · TB2 18,5 · TB3 9
11Deva, VikashIND · 0 · № 123TB1 15 · TB2 17 · TB3 8
12Ananthiya, NIND · 0 · № 93TB1 13 · TB2 15 · TB3 8
13Aaradana, SIND · 0 · № 33TB1 13 · TB2 15 · TB3 7,5
14Sujith s,IND · 0 · № 403TB1 12,5 · TB2 14,5 · TB3 7,5
15Mahil, Karthik MIND · 0 · № 293TB1 12,5 · TB2 14,5 · TB3 6
16Harichanthiran, JIND · 0 · № 193TB1 12 · TB2 14 · TB3 7
17Kavin, Adhityan VIND · 0 · № 243TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 5,5
18Sugan,IND · 0 · № 393TB1 11 · TB2 12 · TB3 5
19Bavishalini, AIND · 0 · № 103TB1 10 · TB2 10 · TB3 3
20Riya,IND · 0 · № 333TB1 9,5 · TB2 9,5 · TB3 3
21Mithresh, Raj GIND · 0 · № 303TB1 9 · TB2 10 · TB3 5
22Radhev, Raeyan AgIND · 0 · № 323TB1 9 · TB2 9 · TB3 3
23Pranav, ViswanathanIND · 0 · № 312,5TB1 12,5 · TB2 14 · TB3 5,75
24Adhvik, Nelan NkIND · 0 · № 62,5TB1 9 · TB2 9 · TB3 2,75
25Gahana, SriIND · 0 · № 162TB1 14 · TB2 15 · TB3 4
26Kirthikram, MIND · 0 · № 262TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 4
27Jerrick L,IND · 0 · № 232TB1 13 · TB2 14 · TB3 3
28Dhivin S,IND · 0 · № 132TB1 12,5 · TB2 14 · TB3 4
29Gogulamithran G,IND · 0 · № 172TB1 12 · TB2 13,5 · TB3 3,5
30Adham, MIND · 0 · № 42TB1 11 · TB2 13 · TB3 4
31Harsha K,IND · 0 · № 212TB1 11 · TB2 12 · TB3 2
32Lingesh M,IND · 0 · № 442TB1 10 · TB2 11 · TB3 2,5
33Yaasshiv, KIND · 0 · № 412TB1 10 · TB2 11 · TB3 2
34Afsina,IND · 0 · № 82TB1 9 · TB2 10 · TB3 2
35Sudharshan S,IND · 0 · № 382TB1 7 · TB2 7 · TB3 1
36Ananya P,IND · 0 · № 451,5TB1 9 · TB2 10,5 · TB3 2,25
37Sarvesh, MIND · 0 · № 341,5TB1 8 · TB2 9 · TB3 1,75
38Hari, Ganesh JIND · 0 · № 181TB1 11 · TB2 12 · TB3 1
39Yovan, Marie LeonIND · 0 · № 431TB1 11 · TB2 12 · TB3 1
40Siddharth, K SIND · 0 · № 371TB1 9 · TB2 10 · TB3 1
41Lakshith, MIND · 0 · № 281TB1 9 · TB2 10 · TB3 0
42Shivin B,IND · 0 · № 361TB1 8 · TB2 9 · TB3 1
43Harnish, TIND · 0 · № 201TB1 4 · TB2 4 · TB3 1
44Divash S,IND · 0 · № 140TB1 7 · TB2 7 · TB3 0
45Kota, BharatIND · 0 · № 270TB1 5,5 · TB2 5,5 · TB3 0