Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521452

Рапид турнир среди 4-5 разрядов от шахматной школы "Будущие Миллионеры"

Kazakhstan ( KAZ )2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuKazakhstan ( KAZ )10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10+5Trung bình Hệ số Elo 100018 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Жукен Асылхан
Giám đốc giải đấu
Кайырбеков Рустам
Tổ chức
Шахматная школа "Будущие Миллионеры"
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Рапид турнир среди 4-5 разрядов от шахматной школы "Будущие Миллионеры"
Liên đoàn
Kazakhstan ( KAZ )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10+5
Trọng tài trưởng
Жукен Асылхан
Giám đốc giải đấu
Кайырбеков Рустам
Tổ chức
Шахматная школа "Будущие Миллионеры"
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Рапид турнир среди 4-5 разрядов от шахматной школы "Будущие Миллионеры" · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Адилов, ДаниярKAZ0—100
23Асылбек, ӘмірбекKAZ0—100
36Демейсенов, АрленKAZ0—100
49Жамбылқызы, АйнамкөзKAZ0—100
511Марлен, АлиханKAZ0—100
613Мейримхан, АлинурKAZ0—100
714Нұрланқызы, СафиKAZ0—100
816Тәжіхан, АрланKAZ0—100
917Толыбай, СамратKAZ0—100
102Асхан, АлисултанKAZ0—001
114Болат, АттилаKAZ0—001
125Габбас, АрсенKAZ0—001
137Жаксыбеков, АмирханKAZ0—001
148Жалел, МұсылимKAZ0—001
1510Қайратұлы, ШакирKAZ0—001
1612Марсель, Абдул-ХакимKAZ0—001
1715Серикболов, АлдиярKAZ0—001
1818Ходжаназаров, МухамеджанKAZ0—001
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
11Болат, АттилаKAZ · 0 · № 4—TB1 0 · TB2 0 · TB3 1
12Габбас, АрсенKAZ · 0 · № 5—TB1 0 · TB2 0 · TB3 1