Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1521450

CUPA MUNICIPIULUI BACAU LA SAH RAPID - ED.1 !! PENTRU ELEVI !! (BACAU, 7 NOIEMBRIE 2026)

Romania ( ROU )Jud.Bacau,Mun.Bacau,Hub Orizont,Str.Cornisa Bistritei nr.37(fost Cinema Orizont)2026/11/07 – 2026/11/07Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuRomania ( ROU ) · Jud.Bacau,Mun.Bacau,Hub Orizont,Str.Cornisa Bistritei nr.37(fost Cinema Orizont)11/07 – 11/07Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10min.+5sec./jucatorTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1148 / 1352 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Baban Catalin Dumitru
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Suciu Gabriel
Giám đốc giải đấu
Lucian Andrei Ionut
Tổ chức
CSM BACAU & SAH IN SCOALA & PRIMARIA MUNICIPIULUI BACAU
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Jud.Bacau,Mun.Bacau,Hub Orizont,Str.Cornisa Bistritei nr.37(fost Cinema Orizont) ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1148 / 13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
CUPA MUNICIPIULUI BACAU LA SAH RAPID - ED.1 !! PENTRU ELEVI !! (BACAU, 7 NOIEMBRIE 2026)
Liên đoàn
Romania ( ROU )
Ngày
2026-11-07
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10min.+5sec./jucator
Trọng tài trưởng
Baban Catalin Dumitru
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Suciu Gabriel
Giám đốc giải đấu
Lucian Andrei Ionut
Tổ chức
CSM BACAU & SAH IN SCOALA & PRIMARIA MUNICIPIULUI BACAU
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1148 / 13
nhập khẩu
52
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Inscrieri : Ing.NEGRUT JANICA - TEL.0740104532 sau EMAIL - [email protected] IORGA CORNELIU - TEL.0746125292

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Inscrieri : Ing.NEGRUT JANICA - TEL.0740104532 sau EMAIL - [email protected] IORGA CORNELIU - TEL.0746125292

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

CUPA MUNICIPIULUI BACAU LA SAH RAPID - ED.1 !! PENTRU ELEVI !! (BACAU, 7 NOIEMBRIE 2026) · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Patrasc, Patric-CezarU12ROU18620000
22Lupes, PetruU12ROU16170000
33Buhosu, Victor-IustinU14ROU15590000
44Calcaianu, MariaU14ROU15300000
55Pintilescu, Alexandru StefanU16ROU15220000
66Robu, Mara-IoanaU14ROU15120000
77Lupes, AndreeaU16ROU14990000
88Buhosu, Eduard-StefanU10ROU14840000
99Gheorghe, Teodora-MariaU12ROU14760000
1010Rotaru, Luk DanU16ROU14530000
1111Coseraru, Daria EcaterinaU16ROU14440000
1212Ivu, MariaU14ROU14360000
1313Elisei, PavelU12ROU14340000
1414Baltag-Adochitei, Lorin-NicolasU12ROU14290000
1515Anton, FlaviuU14ROU14150000
1616Armanu, Casian-DiodorU14ROU00000
1717Balan, AndreiU14ROU00000
1818Balas, David-StefanU10ROU00000
1919Bondrea, Radu StefanU14ROU00000
2020Calapaci, David StefanU12ROU00000
2121Caseru, FlaviaU12ROU00000
2222Chitic, Mircea IoanU10ROU00000
2323Chitic, NicolasU14ROU00000
2424Ciobanu, EmanuelU14ROU00000
2525Corduneanu, PavelU14ROU00000
2626Cozma, AlexandruU12ROU00000
2727Floares, Sofia-AndreeaU10ROU00000
2828Geangu, MateiU14ROU00000
2929Gherla, Filip ConstantinU12ROU00000
3030Ghicu, AndreiU10ROU00000
3131Gosav, Vlad-MihaiU12ROU00000
3232Iftimie, Nicolas AndreiU14ROU00000
3333Iliescu, GabrielU12ROU00000
3434Iliescu, NataliaU10ROU00000
3535Ionica, Matei-AndreiU12ROU00000
3636Ivu, Vlad StefanU14ROU00000
3737Lazar, DimitrieU12ROU00000
3838Leustean, AlexandruU16ROU00000
3939Maftei-Vrabie, IoanaU14ROU00000
4040Manea, Rares AndreiU14ROU00000
4141Manica, Tudor AndreiU12ROU00000
4242Miriam, MateiU08ROU00000
4343Nechifor, Anastasia-ElenaU12ROU00000
4444Paraschiv, Alin-IonutU16ROU00000
4545Petraru, DariusU10ROU00000
4646Robu, Rares AdrianU14ROU00000
4747Schipor, Dimitrie-DorinU10ROU00000
4848Schipor, MinaU12ROU00000
4949Silivas, DavidU12ROU00000
5050Stanciu, Teodora-ElenaU12ROU00000
Cuối cùng Rank · 52 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Patrasc, Patric-CezarROU · 1862 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
2Lupes, PetruROU · 1617 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
3Buhosu, Victor-IustinROU · 1559 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
4Calcaianu, MariaROU · 1530 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
5Pintilescu, Alexandru StefanROU · 1522 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
6Robu, Mara-IoanaROU · 1512 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
7Lupes, AndreeaROU · 1499 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
8Buhosu, Eduard-StefanROU · 1484 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
9Gheorghe, Teodora-MariaROU · 1476 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
10Rotaru, Luk DanROU · 1453 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
11Coseraru, Daria EcaterinaROU · 1444 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
12Ivu, MariaROU · 1436 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
13Elisei, PavelROU · 1434 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
14Baltag-Adochitei, Lorin-NicolasROU · 1429 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
15Anton, FlaviuROU · 1415 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
16Armanu, Casian-DiodorROU · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
17Balan, AndreiROU · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
18Balas, David-StefanROU · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
19Bondrea, Radu StefanROU · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
20Calapaci, David StefanROU · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
21Caseru, FlaviaROU · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
22Chitic, Mircea IoanROU · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
23Chitic, NicolasROU · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
24Ciobanu, EmanuelROU · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
25Corduneanu, PavelROU · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
26Cozma, AlexandruROU · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
27Floares, Sofia-AndreeaROU · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
28Geangu, MateiROU · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
29Gherla, Filip ConstantinROU · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
30Ghicu, AndreiROU · 0 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
31Gosav, Vlad-MihaiROU · 0 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
32Iftimie, Nicolas AndreiROU · 0 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
33Iliescu, GabrielROU · 0 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
34Iliescu, NataliaROU · 0 · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
35Ionica, Matei-AndreiROU · 0 · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
36Ivu, Vlad StefanROU · 0 · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
37Lazar, DimitrieROU · 0 · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
38Leustean, AlexandruROU · 0 · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
39Maftei-Vrabie, IoanaROU · 0 · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
40Manea, Rares AndreiROU · 0 · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
41Manica, Tudor AndreiROU · 0 · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
42Miriam, MateiROU · 0 · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
43Nechifor, Anastasia-ElenaROU · 0 · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
44Paraschiv, Alin-IonutROU · 0 · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
45Petraru, DariusROU · 0 · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
46Robu, Rares AdrianROU · 0 · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
47Schipor, Dimitrie-DorinROU · 0 · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
48Schipor, MinaROU · 0 · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
49Silivas, DavidROU · 0 · № 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
50Stanciu, Teodora-ElenaROU · 0 · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12