Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521445
2nd KAUSWAGAN INVITATIONAL CHESS TOURNAMENT
Philippines ( PHI )Kauswagan Fisherman's Wharf, Kawit Oriental, Kauswagan, Lanao del Norte2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuPhilippines ( PHI ) · Kauswagan Fisherman's Wharf, Kawit Oriental, Kauswagan, Lanao del Norte10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15 minutes + 3 seconds incrementTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1248 / 4119 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- 2nd KAUSWAGAN INVITATIONAL CHESS TOURNAMENT
- Liên đoàn
- Philippines ( PHI )
- Ngày
- 2026-10-18
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15 minutes + 3 seconds increment
- Trọng tài trưởng
- NA Gomobar P. Balabagan (5201551)
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- NA Ednar James R. Anoya (115108059)
- trọng tài
- NA Arthur F. Alolor (584020377); Krystal Jane E. Navales
- Giám đốc giải đấu
- Alleson Karl M. Daroy
- Tổ chức
- PlayForge
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1248 / 41
- nhập khẩu
- 19
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Miparanum, Azrel Jacob | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Tevez, Drigo | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Mahdali, Farhan | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Jornales, Deric Herald | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Villa, Antonio | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Largo, Nietzsche | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Del Socorro, Stephen | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Asibal, Aurelio | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Bangon, Saadani | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Laguindab, Al-Ryan | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Longos, Pedrito | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Macaangun, Daranda Naga | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Madayag, Jeione Klenn | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Micarandayo, Ron Keanne | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Mingca, Saadra Lao | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Papellero, Precious Ann | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Pernia, Hafsa | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Segovia, Tricia Mae | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Surban, Jase Marcelo | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 19 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1, Forfeited games count) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Miparanum, Azrel Jacob · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Tevez, Drigo · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Mahdali, Farhan · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Jornales, Deric Herald · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Villa, Antonio · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Largo, Nietzsche · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Del Socorro, Stephen · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Asibal, Aurelio · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Bangon, Saadani · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Laguindab, Al-Ryan · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Longos, Pedrito · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Macaangun, Daranda Naga · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
13Madayag, Jeione Klenn · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
14Micarandayo, Ron Keanne · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
15Mingca, Saadra Lao · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16Papellero, Precious Ann · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
17Pernia, Hafsa · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
18Segovia, Tricia Mae · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
19Surban, Jase Marcelo · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0