Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521436

XII TORNEIO ESCOLAR MENTES BRILHANTES 2026

Brazil ( BRA )RUA HENRY FORD, 110- TIJUCA - RIO DE JANEIRO - TTC2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuBrazil ( BRA ) · RUA HENRY FORD, 110- TIJUCA - RIO DE JANEIRO - TTC10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15min para cada jogadorTrung bình Hệ số Elo 125024 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
AF CARLOS CARVALHO
Giám đốc giải đấu
MARVIO SALLES
Tổ chức
MARVIO SALLES E VANESSA PEREIRA
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
RUA HENRY FORD, 110- TIJUCA - RIO DE JANEIRO - TTC ↗
Trung bình Hệ số Elo
1250
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
XII TORNEIO ESCOLAR MENTES BRILHANTES 2026
Liên đoàn
Brazil ( BRA )
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15min para cada jogador
Trọng tài trưởng
AF CARLOS CARVALHO
Giám đốc giải đấu
MARVIO SALLES
Tổ chức
MARVIO SALLES E VANESSA PEREIRA
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo
1250
nhập khẩu
24
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

TURMAS DO 2º ANO

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

TURMAS DO 2º ANO

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

XII TORNEIO ESCOLAR MENTES BRILHANTES 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
113Leo DweckBRA1250501513
23Ámores Sofia Messina Mojica CastelhanosBRA1250401514
323Tom Feldman NiskierBRA1250401312
47Eric zeccer rottaBRA12504011,510,5
519Patrick Muchun LiuBRA12503,5014,512,5
64Aurora Pessoa CeiaBRA12503017,515,5
75Davi Santoro NasserBRA12503016,514,5
824Yuri Nascimento BekhorBRA1250301413
910Isabel Solon AdesBRA12503012,511
1017Miguel Epelbaum ParanhosBRA1250301211
119Felipe Nascimento BotelhoBRA125030109
122Amora Benzecry SchwabeBRA12502,5015,513,5
138Felipe Guberfain do AmaralBRA12502,501210,5
1420Raul Lacerda Salztrager BenzecryBRA1250201412
1516Marina Bessler ChiminazzoBRA1250201211
161Alan FigerBRA1250201110
1715Maria Clara Abreu da Motta MagalhãesBRA12502010,510,5
186Eduardo Luz SzczerbackiBRA1250209,59,5
1914Maria Cecília da Costa CavalcanteBRA12502099
2022Tito Aisengart Santos de AngelisBRA12501,5013,511,5
2121Rosa Sztejnman CoimbraBRA1250101211
2212Laura Ara Bonato Brauns JaniquesBRA1250101111
2311Isabela ZilbermanBRA12501010,510,5
2418Miguel Pinheiro VillelaBRA1250008,57,5
Cuối cùng Rank · 24 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
1Leo DweckBRA · 1250 · № 135TB1 0 · TB2 15 · TB3 13
3Tom Feldman NiskierBRA · 1250 · № 234TB1 0 · TB2 13 · TB3 12
4Eric zeccer rottaBRA · 1250 · № 74TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 10,5
5Patrick Muchun LiuBRA · 1250 · № 193,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 12,5
6Aurora Pessoa CeiaBRA · 1250 · № 43TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 15,5
7Davi Santoro NasserBRA · 1250 · № 53TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 14,5
9Isabel Solon AdesBRA · 1250 · № 103TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 11
12Amora Benzecry SchwabeBRA · 1250 · № 22,5TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 13,5
13Felipe Guberfain do AmaralBRA · 1250 · № 82,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 10,5
16Alan FigerBRA · 1250 · № 12TB1 0 · TB2 11 · TB3 10
18Eduardo Luz SzczerbackiBRA · 1250 · № 62TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 9,5
23Isabela ZilbermanBRA · 1250 · № 111TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 10,5
24Miguel Pinheiro VillelaBRA · 1250 · № 180TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 7,5