Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521418
Hội Khoẻ Phù Đổng - Trường Tiểu học Nguyễn Thái Học - U9 Nữ
Việt Nam ( VIE )Trường tiểu học Nguyễn Thái Học2026/10/19 – 2026/10/19Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuViệt Nam ( VIE ) · Trường tiểu học Nguyễn Thái Học10/19 – 10/19Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10pTrung bình Hệ số Elo 10009 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Hội Khoẻ Phù Đổng - Trường Tiểu học Nguyễn Thái Học - U9 Nữ
- Liên đoàn
- Việt Nam ( VIE )
- Ngày
- 2026-10-19
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10p
- Trọng tài trưởng
- —
- Giám đốc giải đấu
- Trường Tiểu học Nguyễn Thái Học
- Tổ chức
- CLB Cờ Vua Chess House
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1000
- nhập khẩu
- 9
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | Nguyễn Hương Giang | U9 | VIE | — | — | 5 | 0 | 13,5 | 5 | 3 | 3 |
| 2 | 2 | Đào Quỳnh Như | U9 | VIE | — | — | 4 | 0 | 14 | 4 | 2 | 1 |
| 3 | 9 | Nguyễn Gia Bình | U9 | VIE | — | — | 3 | 2 | 18 | 3 | 2 | 0 |
| 4 | 3 | Đoàn Thảo Linh | U9 | VIE | — | — | 3 | 1 | 13,5 | 3 | 2 | 1 |
| 5 | 7 | Phạm Nguyễn Minh Thy | U9 | VIE | — | — | 3 | 0 | 11,5 | 3 | 2 | 0 |
| 6 | 1 | Bùi Trần Cát Tiên | U9 | VIE | — | — | 2 | 0 | 13 | 2 | 2 | 1 |
| 7 | 8 | Quách Bảo An | U9 | VIE | — | — | 1,5 | 0 | 13 | 1 | 2 | 0 |
| 8 | 4 | Nguyễn Ánh Dương | U9 | VIE | — | — | 0,5 | 0 | 13,5 | 0 | 3 | 0 |
| 9 | 6 | Nguyễn Ngọc Châu | U9 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 9 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Nguyễn Hương GiangVIE · — · № 5—TB1 5 · TB2 0 · TB3 13,5 · TB4 5 · TB5 3 · TB6 3Thể loại U9
2Đào Quỳnh NhưVIE · — · № 2—TB1 4 · TB2 0 · TB3 14 · TB4 4 · TB5 2 · TB6 1Thể loại U9
3Nguyễn Gia BìnhVIE · — · № 9—TB1 3 · TB2 2 · TB3 18 · TB4 3 · TB5 2 · TB6 0Thể loại U9
4Đoàn Thảo LinhVIE · — · № 3—TB1 3 · TB2 1 · TB3 13,5 · TB4 3 · TB5 2 · TB6 1Thể loại U9
5Phạm Nguyễn Minh ThyVIE · — · № 7—TB1 3 · TB2 0 · TB3 11,5 · TB4 3 · TB5 2 · TB6 0Thể loại U9
6Bùi Trần Cát TiênVIE · — · № 1—TB1 2 · TB2 0 · TB3 13 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 1Thể loại U9
7Quách Bảo AnVIE · — · № 8—TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 13 · TB4 1 · TB5 2 · TB6 0Thể loại U9
8Nguyễn Ánh DươngVIE · — · № 4—TB1 0,5 · TB2 0 · TB3 13,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 0Thể loại U9
9Nguyễn Ngọc ChâuVIE · — · № 6—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U9