Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521392

Bảng Nữ Khoa Sử Địa Chính Trị Trường đại học Sư phạm - ĐHĐN

Việt Nam ( VIE )University of Science and Education - The University of Danang, 459 Tôn Đức Thắn2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuViệt Nam ( VIE ) · University of Science and Education - The University of Danang, 459 Tôn Đức Thắn10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấu15'Trung bình Hệ số Elo 139920 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Võ Bá Tuấn
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Võ Bá Tuấn
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
University of Science and Education - The University of Danang, 459 Tôn Đức Thắn ↗
Trung bình Hệ số Elo
1399
Chương trình Cặp đấu
ChessPairings.org ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Bảng Nữ Khoa Sử Địa Chính Trị Trường đại học Sư phạm - ĐHĐN
Liên đoàn
Việt Nam ( VIE )
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
15'
Trọng tài trưởng
Võ Bá Tuấn
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Võ Bá Tuấn
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1399
nhập khẩu
20
Chương trình Cặp đấu
ChessPairings.org ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Bảng Nữ Khoa Sử Địa Chính Trị Trường đại học Sư phạm - ĐHĐN · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
116Trần Thị Diễm, QuỳnhVIE13995131515
215Trần Thị, HuyềnVIE13994141611
36Lê Thị Diệu, LinhVIE1399412,513,58,5
420Võ Thị Thu, ThảoVIE139941112,58,5
57Nguyễn Anh, XuânVIE1399314168
613Quảng Phú Nữ Ngọc, KimVIE1399312147
717Trần Thị Lệ, QuyênVIE1399312136
819Võ Phạm Tùng, ChiVIE1399311125
91Cao Thị Ngọc, LamVIE139938,59,54,5
108Nguyễn Hồng, QuânVIE13993883,5
112Đặng Thị Bình, AnVIE1399213,514,52,5
123Đinh Thị, DuyênVIE1399213155
134Hảng Thị, SayVIE1399212,512,51,5
1411Nguyễn Thị Trang, ViênVIE1399212134
155Lê Thanh, TrânVIE1399211111
1610Nguyễn Thị Quỳnh, GiangVIE13991,511,511,50,75
1718Trần Thị Như, NgọcVIE13991,51112,53,75
1812Phạm Thùy, LinhVIE1399111121
199Nguyễn Mai Tú, TrinhVIE13991990
2014Tôn Nữ Thanh, SonVIE139908,59,50
Cuối cùng Rank · 20 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
2Trần Thị, HuyềnVIE · 1399 · № 154TB1 14 · TB2 16 · TB3 11
3Lê Thị Diệu, LinhVIE · 1399 · № 64TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 8,5
4Võ Thị Thu, ThảoVIE · 1399 · № 204TB1 11 · TB2 12,5 · TB3 8,5
5Nguyễn Anh, XuânVIE · 1399 · № 73TB1 14 · TB2 16 · TB3 8
9Cao Thị Ngọc, LamVIE · 1399 · № 13TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 4,5
10Nguyễn Hồng, QuânVIE · 1399 · № 83TB1 8 · TB2 8 · TB3 3,5
11Đặng Thị Bình, AnVIE · 1399 · № 22TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 2,5
12Đinh Thị, DuyênVIE · 1399 · № 32TB1 13 · TB2 15 · TB3 5
13Hảng Thị, SayVIE · 1399 · № 42TB1 12,5 · TB2 12,5 · TB3 1,5
15Lê Thanh, TrânVIE · 1399 · № 52TB1 11 · TB2 11 · TB3 1
16Nguyễn Thị Quỳnh, GiangVIE · 1399 · № 101,5TB1 11,5 · TB2 11,5 · TB3 0,75
17Trần Thị Như, NgọcVIE · 1399 · № 181,5TB1 11 · TB2 12,5 · TB3 3,75
18Phạm Thùy, LinhVIE · 1399 · № 121TB1 11 · TB2 12 · TB3 1
20Tôn Nữ Thanh, SonVIE · 1399 · № 140TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 0