Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521373

ACES JUNIORS U20 CHESS TOURNAMENT

Philippines ( PHI )NCCC Mall Ma-a, Davao City2026/10/24 – 2026/10/24Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuPhilippines ( PHI ) · NCCC Mall Ma-a, Davao City10/24 – 10/24Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15 minutes + 5 seconds incrementTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1550 / 1662 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA JOSEPH PALERO
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA CECILIO ACAS
trọng tài
NA DIOSDADO BACOLOD
Giám đốc giải đấu
AGM IRWIN D, ATON
Tổ chức
ATON CHESS EXCELLENCE SCHOOL OF DAVAO
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
NCCC Mall Ma-a, Davao City ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1550 / 16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
ACES JUNIORS U20 CHESS TOURNAMENT
Liên đoàn
Philippines ( PHI )
Ngày
2026-10-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 minutes + 5 seconds increment
Trọng tài trưởng
NA JOSEPH PALERO
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA CECILIO ACAS
trọng tài
NA DIOSDADO BACOLOD
Giám đốc giải đấu
AGM IRWIN D, ATON
Tổ chức
ATON CHESS EXCELLENCE SCHOOL OF DAVAO
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1550 / 16
nhập khẩu
62
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

ACES JUNIORS U20 CHESS TOURNAMENT · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1
11FIEL, Carl Jasphyr Lloyd——10
22ATON, Aaron——10
33DIANSUY, Ahmad Allan C.——10
44UNTAL, James Carlos——10
55LIPON, Michael Jhon Angelo——10
66DELA CRUZ, Ignatious Zabdell——10
77HERNANI, Yreil Josh——10
88DIMAANDAL, Heidern Nephi——10
99PRIETO, Gerald Marco——10
1011LAO, Lance Andrei——10
1112YAP, Joriel James——10
1213CEQUINA, John Wayne——10
1314TOGONON, Monica Lorraine——10
1415BALDELOVAR, Gabriel——10
1516TIMKANG, Alexie——10
1617NAZARENO, Al Theo——10
1718VERSOLA, Ma. Myrtle——10
1819ATON, Beatrice——10
1920ALBON, Jhon Pull Eldimor——10
2021TULOY, Abigail Reygen——10
2122MORALA, Vincent Cler——10
2223ARONG, Kristoff Gift——10
2324ASUMEN, Neil Maiko——10
2425VENTURA, Asian Mae——10
2526ARINGOY, Bryle——10
2627DELA CONCEPCION, Prince Charles Jacobe——10
2728ATON, Adrian Nigel——10
2829MANLIGUEZ, Kurt Cobain——10
2960PIQUERO, Prince Charles——10
3061SAAVEDRA, Reynald Xian——10
3110EVANGELIO, Karlo Mattheo——0,50,5
3240PAISANO, Shane——0,50,5
3330SABELLANO, Shanaiah——01
3431LUTANG, Trix Gabriel——01
3532SO, Darren Theo Grail——01
3633SUPERIORIDAD, Prince John——01
3734LUPOGAN, Hannah Venice Adrelle——01
3835PARAGAS, Joyce——01
3936BABIA, Monica——01
4037RULONA, Rodaikin——01
4138REMOTIGUE, Christian Jemes——01
4239ALONDAY, Mae——01
4341HERASTA, Thea Glorhleen——01
4442LUTANG, Toby——01
4543SANTOS, Vaughn Arthur——01
4644DENIEGA, Czeo——01
4745ABIS, Bianca Allen Marie——01
4846ALCORDO, Kim Marie——01
4947AVELLANO, Julia Margareth——01
5048BUNO, Jerome——01
Cuối cùng Rank · 62 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)

RankNgười chơiĐiểm