Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521322

U-11 BOYS GOOD SAMARITAN STATE LEVEL CHILDREN TOURNAMENT

Ấn Độ ( IND )SIRKALI, MAYILADUTHURAI2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · SIRKALI, MAYILADUTHURAI10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · EACH 20 MINSTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 1035 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
PRAVEEN G (25677136)
trọng tài
KATHIRVL , VIJAYAKUMAR
Giám đốc giải đấu
RUTH CHRISTIYA C
Tổ chức
GOOD SAMARITAN PUBLIC SCHOOL
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
SIRKALI, MAYILADUTHURAI ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
U-11 BOYS GOOD SAMARITAN STATE LEVEL CHILDREN TOURNAMENT
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · EACH 20 MINS
Trọng tài trưởng
PRAVEEN G (25677136)
trọng tài
KATHIRVL , VIJAYAKUMAR
Giám đốc giải đấu
RUTH CHRISTIYA C
Tổ chức
GOOD SAMARITAN PUBLIC SCHOOL
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 10
nhập khẩu
35
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

U-11 BOYS GOOD SAMARITAN STATE LEVEL CHILDREN TOURNAMENT · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
134VETRIVEL,IND0481010
228SELVAVINAYAGAM,IND04788
320MONISH B,IND0466,56,5
412Haridharshan Prabhu,IND039117
526SALMANFARSHI,IND039107
613IFRAAN J A,IND03995
72ABDUL HASSAN R,IND03895
84AGILESH V,IND0387,54,5
99DOSS SURYAKUMAR R S,IND03785
1017KEVINPRIYAN M,IND0377,53,5
1129SOUJANYAN M,IND03674
121AADHAV GANESH B,IND021010,52,5
1316Kavin A N,IND029114
1410FAIZAAN M T,IND029103
156BRIGHTSUN T,IND02893
1625RAHUL K,IND02893
1732THARUN SANA,IND02893
1822PAUL STEEVAN,IND02783
1924PRITHISH S B,IND02782
2031THARUN M,IND02672
2123PAVITHRAN M,IND02562
2215KAMALESH D,IND02551
2333THOHITH PRABAHARAN B P,IND0244,51,5
2435YAHYA SHAHIL I A,IND019101
2511HARDIK S,IND01990
2619MADHAN KARTHICK T,IND01891
275ARAVINTHAN KASI E,IND0188,50,5
2827SEBASTIAN RAJ A,IND01781
2914JEEVAN M,IND01682
308DHAYANIDHI K,IND0166,50,5
317DHAKSHESH R,IND01440
323ABIMITHRAN K,IND00,588,50,25
3318LOGESHWARAN B,IND00,555,50,25
3430SRI SAI PRIYAN,IND00670
3521MONISH M,IND00000
Cuối cùng Rank · 35 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1VETRIVEL,IND · 0 · № 344TB1 8 · TB2 10 · TB3 10
2SELVAVINAYAGAM,IND · 0 · № 284TB1 7 · TB2 8 · TB3 8
3MONISH B,IND · 0 · № 204TB1 6 · TB2 6,5 · TB3 6,5
4Haridharshan Prabhu,IND · 0 · № 123TB1 9 · TB2 11 · TB3 7
5SALMANFARSHI,IND · 0 · № 263TB1 9 · TB2 10 · TB3 7
6IFRAAN J A,IND · 0 · № 133TB1 9 · TB2 9 · TB3 5
7ABDUL HASSAN R,IND · 0 · № 23TB1 8 · TB2 9 · TB3 5
8AGILESH V,IND · 0 · № 43TB1 8 · TB2 7,5 · TB3 4,5
9DOSS SURYAKUMAR R S,IND · 0 · № 93TB1 7 · TB2 8 · TB3 5
10KEVINPRIYAN M,IND · 0 · № 173TB1 7 · TB2 7,5 · TB3 3,5
11SOUJANYAN M,IND · 0 · № 293TB1 6 · TB2 7 · TB3 4
12AADHAV GANESH B,IND · 0 · № 12TB1 10 · TB2 10,5 · TB3 2,5
13Kavin A N,IND · 0 · № 162TB1 9 · TB2 11 · TB3 4
14FAIZAAN M T,IND · 0 · № 102TB1 9 · TB2 10 · TB3 3
15BRIGHTSUN T,IND · 0 · № 62TB1 8 · TB2 9 · TB3 3
16RAHUL K,IND · 0 · № 252TB1 8 · TB2 9 · TB3 3
17THARUN SANA,IND · 0 · № 322TB1 8 · TB2 9 · TB3 3
18PAUL STEEVAN,IND · 0 · № 222TB1 7 · TB2 8 · TB3 3
19PRITHISH S B,IND · 0 · № 242TB1 7 · TB2 8 · TB3 2
20THARUN M,IND · 0 · № 312TB1 6 · TB2 7 · TB3 2
21PAVITHRAN M,IND · 0 · № 232TB1 5 · TB2 6 · TB3 2
22KAMALESH D,IND · 0 · № 152TB1 5 · TB2 5 · TB3 1
23THOHITH PRABAHARAN B P,IND · 0 · № 332TB1 4 · TB2 4,5 · TB3 1,5
24YAHYA SHAHIL I A,IND · 0 · № 351TB1 9 · TB2 10 · TB3 1
25HARDIK S,IND · 0 · № 111TB1 9 · TB2 9 · TB3 0
26MADHAN KARTHICK T,IND · 0 · № 191TB1 8 · TB2 9 · TB3 1
27ARAVINTHAN KASI E,IND · 0 · № 51TB1 8 · TB2 8,5 · TB3 0,5
28SEBASTIAN RAJ A,IND · 0 · № 271TB1 7 · TB2 8 · TB3 1
29JEEVAN M,IND · 0 · № 141TB1 6 · TB2 8 · TB3 2
30DHAYANIDHI K,IND · 0 · № 81TB1 6 · TB2 6,5 · TB3 0,5
31DHAKSHESH R,IND · 0 · № 71TB1 4 · TB2 4 · TB3 0
32ABIMITHRAN K,IND · 0 · № 30,5TB1 8 · TB2 8,5 · TB3 0,25
33LOGESHWARAN B,IND · 0 · № 180,5TB1 5 · TB2 5,5 · TB3 0,25
34SRI SAI PRIYAN,IND · 0 · № 300TB1 6 · TB2 7 · TB3 0
35MONISH M,IND · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0