Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521314

CHESS@LOTUS'S CHERAS (Sunday, 18th October 2026 Edition) ♞

Malaysia ( MAS )Lotus's Cheras Food Court2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuMalaysia ( MAS ) · Lotus's Cheras Food Court10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 8+2Trung bình Hệ số Elo 100042 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA KHAIRUL FAIZAL (5797721)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA MUHD FIRDAUS (35877634)
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
BFF CHESS CLUB
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Lotus's Cheras Food Court ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
CHESS@LOTUS'S CHERAS (Sunday, 18th October 2026 Edition) ♞
Liên đoàn
Malaysia ( MAS )
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 8+2
Trọng tài trưởng
NA KHAIRUL FAIZAL (5797721)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA MUHD FIRDAUS (35877634)
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
BFF CHESS CLUB
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
42
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

CHESS@LOTUS'S CHERAS (Sunday, 18th October 2026 Edition) ♞ · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
17Ayden Mathew14——5,50222522,75
213Firast Haiqal Mohd Firdaus12——5021,522,517
39Dhiyanan Mathan14——5020,522,517,5
421Hiing Marcus12——5018,520,515,5
540Wan Irfan Wan Ishak14——4,50182115,25
628Min Qian Marcus Lim11——4,50182012,75
71Adhraa Malaeka Mujahiddin12——4020,52314,5
810Ee Jye Mok10——4020,522,512
920Harriz Haq Hafirul Shazuri12——4020,522,512
1041Wyatt Wong Weng Zen12——4018,521,513
1133Muhammad Salahuddin Haziq Bin Abdul Rahman13——4016179
1238Tea Min Hao9——4013,514,59
1326Izz Naufal Aydan Mohd Rashid11——4012137
1442Yang Yik Lim11——3,5019,520,58,25
1517Hannah Zafrah Binti Herizal12——3,50192110,75
1632Muhammad Khalish Wafiq11——3,5018,520,58,75
1719Harith Rafael Bin Muhammad Saifullah14——3018,520,58,5
1823Sharvashruban AL Mathanaruban12——3018196
1937Salman Al Farisi Bin Ameir Shahir14——3017186
2011Eng Zhen Yap8——3016,518,56
2129Muhammad Aiman Bin Muhammad10——3016187
226Ayden Juzairi Ahmad Jailani10——3015,516,56
2335Nur Aliya Marissa Binti Muhammad13——3015166
2424Irfan Bin Mohd Jamil10——3014,516,56
2518Hao Ze Yong7——3014155
2625Irsyad Imam Bukhari12——3013145
273Aleesya Munirah Mujahiddin14——2020236
285Awatif Safiyyah Binti Azmansha10——2019227
2915Hafeezur Ikhwan Bin Mohd Shahril12——2017185
3031Muhammad Iman Firdaus8——2016174
318Chen Shin Suih12——2015,516,53
3216Hambali Haq Hafirul Shazuri13——2015163
3336Qin Yik Lim7——2014,515,53
3430Muhammad Al Fatih Bin Ameir Shahir12——2014152
3539Umar Fattah Ahmad Faidhi8——2010112
3634Nur Afaf Humaira10——1017181
374Ammara Safiya Ahmad Faidhi9——1014151
3812Fareeq Ukael Mujahiddin8——1012131
3927Khayra Amani15——1011,512,52
4014Haddif Haq Hafirul Shazuri8——1011121
4122Imran Ali Ahmad Yusuf15——00440
422Alayna Fatima Azizul Farid10——00330
Cuối cùng Rank · 42 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Ayden Mathew · — · № 75,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 25 · TB4 22,75Hiệp hội 14
2Firast Haiqal Mohd Firdaus · — · № 135TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 22,5 · TB4 17Hiệp hội 12
3Dhiyanan Mathan · — · № 95TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 22,5 · TB4 17,5Hiệp hội 14
4Hiing Marcus · — · № 215TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 20,5 · TB4 15,5Hiệp hội 12
5Wan Irfan Wan Ishak · — · № 404,5TB1 0 · TB2 18 · TB3 21 · TB4 15,25Hiệp hội 14
6Min Qian Marcus Lim · — · № 284,5TB1 0 · TB2 18 · TB3 20 · TB4 12,75Hiệp hội 11
7Adhraa Malaeka Mujahiddin · — · № 14TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 23 · TB4 14,5Hiệp hội 12
8Ee Jye Mok · — · № 104TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 22,5 · TB4 12Hiệp hội 10
9Harriz Haq Hafirul Shazuri · — · № 204TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 22,5 · TB4 12Hiệp hội 12
10Wyatt Wong Weng Zen · — · № 414TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 21,5 · TB4 13Hiệp hội 12
11Muhammad Salahuddin Haziq Bin Abdul Rahman · — · № 334TB1 0 · TB2 16 · TB3 17 · TB4 9Hiệp hội 13
12Tea Min Hao · — · № 384TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 14,5 · TB4 9Hiệp hội 9
13Izz Naufal Aydan Mohd Rashid · — · № 264TB1 0 · TB2 12 · TB3 13 · TB4 7Hiệp hội 11
14Yang Yik Lim · — · № 423,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 20,5 · TB4 8,25Hiệp hội 11
15Hannah Zafrah Binti Herizal · — · № 173,5TB1 0 · TB2 19 · TB3 21 · TB4 10,75Hiệp hội 12
16Muhammad Khalish Wafiq · — · № 323,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 20,5 · TB4 8,75Hiệp hội 11
17Harith Rafael Bin Muhammad Saifullah · — · № 193TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 20,5 · TB4 8,5Hiệp hội 14
18Sharvashruban AL Mathanaruban · — · № 233TB1 0 · TB2 18 · TB3 19 · TB4 6Hiệp hội 12
19Salman Al Farisi Bin Ameir Shahir · — · № 373TB1 0 · TB2 17 · TB3 18 · TB4 6Hiệp hội 14
20Eng Zhen Yap · — · № 113TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 18,5 · TB4 6Hiệp hội 8
21Muhammad Aiman Bin Muhammad · — · № 293TB1 0 · TB2 16 · TB3 18 · TB4 7Hiệp hội 10
22Ayden Juzairi Ahmad Jailani · — · № 63TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 16,5 · TB4 6Hiệp hội 10
23Nur Aliya Marissa Binti Muhammad · — · № 353TB1 0 · TB2 15 · TB3 16 · TB4 6Hiệp hội 13
24Irfan Bin Mohd Jamil · — · № 243TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 16,5 · TB4 6Hiệp hội 10
25Hao Ze Yong · — · № 183TB1 0 · TB2 14 · TB3 15 · TB4 5Hiệp hội 7
26Irsyad Imam Bukhari · — · № 253TB1 0 · TB2 13 · TB3 14 · TB4 5Hiệp hội 12
27Aleesya Munirah Mujahiddin · — · № 32TB1 0 · TB2 20 · TB3 23 · TB4 6Hiệp hội 14
28Awatif Safiyyah Binti Azmansha · — · № 52TB1 0 · TB2 19 · TB3 22 · TB4 7Hiệp hội 10
29Hafeezur Ikhwan Bin Mohd Shahril · — · № 152TB1 0 · TB2 17 · TB3 18 · TB4 5Hiệp hội 12
30Muhammad Iman Firdaus · — · № 312TB1 0 · TB2 16 · TB3 17 · TB4 4Hiệp hội 8
31Chen Shin Suih · — · № 82TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 16,5 · TB4 3Hiệp hội 12
32Hambali Haq Hafirul Shazuri · — · № 162TB1 0 · TB2 15 · TB3 16 · TB4 3Hiệp hội 13
33Qin Yik Lim · — · № 362TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 15,5 · TB4 3Hiệp hội 7
34Muhammad Al Fatih Bin Ameir Shahir · — · № 302TB1 0 · TB2 14 · TB3 15 · TB4 2Hiệp hội 12
35Umar Fattah Ahmad Faidhi · — · № 392TB1 0 · TB2 10 · TB3 11 · TB4 2Hiệp hội 8
36Nur Afaf Humaira · — · № 341TB1 0 · TB2 17 · TB3 18 · TB4 1Hiệp hội 10
37Ammara Safiya Ahmad Faidhi · — · № 41TB1 0 · TB2 14 · TB3 15 · TB4 1Hiệp hội 9
38Fareeq Ukael Mujahiddin · — · № 121TB1 0 · TB2 12 · TB3 13 · TB4 1Hiệp hội 8
39Khayra Amani · — · № 271TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 12,5 · TB4 2Hiệp hội 15
40Haddif Haq Hafirul Shazuri · — · № 141TB1 0 · TB2 11 · TB3 12 · TB4 1Hiệp hội 8
41Imran Ali Ahmad Yusuf · — · № 220TB1 0 · TB2 4 · TB3 4 · TB4 0Hiệp hội 15
42Alayna Fatima Azizul Farid · — · № 20TB1 0 · TB2 3 · TB3 3 · TB4 0Hiệp hội 10