Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521298

Seleksi Popda XV Tahun 2026 Kota Blitar (Putri)

Indonesia ( INA )Aula SMPN 8 Kota Blitar2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuIndonesia ( INA ) · Aula SMPN 8 Kota Blitar10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15 + 5Trung bình Hệ số Elo 10007 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
trọng tài
Teguh Prasetyo, S.E PNP , Moch. Arifin , Lany Mart ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Kiky Dimas Ariyanto, S.Pd WNP
Tổ chức
Percasi Kota Blitar
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Aula SMPN 8 Kota Blitar ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Seleksi Popda XV Tahun 2026 Kota Blitar (Putri)
Liên đoàn
Indonesia ( INA )
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 + 5
Trọng tài trưởng
—
trọng tài
Teguh Prasetyo, S.E PNP , Moch. Arifin , Lany Mart ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Kiky Dimas Ariyanto, S.Pd WNP
Tổ chức
Percasi Kota Blitar
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
7
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Seleksi Popda XV Tahun 2026 Kota Blitar (Putri) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
17Yuliamahdi, Dwi AnggrainiIna—4,501513,75140
22Ersafaira, Azahara R.Ina—3,5014810,50
34Hiranya, Jasmine RamadhaniIna—3014,579,50
45Qumaira, Sekar IsmayaIna—2,5015,57,2580
53Gyda, Sava AlzahraIna—2,50146,580
66Shabrina, Ayudya HendraIna—2,50125,7560
71Aqila, Zahra DinalovtaIna—1,50152,7540
Cuối cùng Rank · 7 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) · TB5: Play-off points

RankNgười chơiĐiểm
1Yuliamahdi, Dwi AnggrainiIna · — · № 74,5TB1 0 · TB2 15 · TB3 13,75 · TB4 14 · TB5 0
2Ersafaira, Azahara R.Ina · — · № 23,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 8 · TB4 10,5 · TB5 0
3Hiranya, Jasmine RamadhaniIna · — · № 43TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 7 · TB4 9,5 · TB5 0
4Qumaira, Sekar IsmayaIna · — · № 52,5TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 7,25 · TB4 8 · TB5 0
5Gyda, Sava AlzahraIna · — · № 32,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 6,5 · TB4 8 · TB5 0
6Shabrina, Ayudya HendraIna · — · № 62,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 5,75 · TB4 6 · TB5 0
7Aqila, Zahra DinalovtaIna · — · № 11,5TB1 0 · TB2 15 · TB3 2,75 · TB4 4 · TB5 0