Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521296
RAPID в ШК "Табия"
Nga ( RUS )Санкт-Петербург2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuNga ( RUS ) · Санкт-Петербург10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10' + 5"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1268 / 911 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- RAPID в ШК "Табия"
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Санкт-Петербург ↗
- Ngày
- 2026-10-18
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10' + 5"
- Trọng tài trưởng
- Пшеничный Владимир Владимирович 10806
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Соловьев Михаил
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- Шакиров Марат Рамилевич 5583
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1268 / 9
- FIDE Event ID
- 502585
- nhập khẩu
- 11
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Кролевецкий, Андрей Дмитриевич | RUS | 1425 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Кудрявцев, Адриан Русланович | RUS | 1383 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Шаренков, Даниил Дмитриевич | RUS | 1379 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Карелин, Андрей Михайлович | RUS | 1355 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Машинистов, Михаил Олегович | RUS | 1333 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Полинчук, Михаил Александрович | RUS | 1326 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Елагов, Егор Дмитриевич | RUS | 1298 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Барановский, Фёдор Максимович | RUS | 1229 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Ахметдинов, Тимур Данилович | RUS | 1219 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Мельников, Андрей Кириллович | RUS | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Пастухов, Добрыня Александрович | RUS | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 11 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
RankNgười chơiĐiểm
1Кролевецкий, Андрей ДмитриевичRUS · 1425 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Кудрявцев, Адриан РуслановичRUS · 1383 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Шаренков, Даниил ДмитриевичRUS · 1379 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Карелин, Андрей МихайловичRUS · 1355 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Машинистов, Михаил ОлеговичRUS · 1333 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Полинчук, Михаил АлександровичRUS · 1326 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Елагов, Егор ДмитриевичRUS · 1298 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Барановский, Фёдор МаксимовичRUS · 1229 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Ахметдинов, Тимур ДаниловичRUS · 1219 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Мельников, Андрей КирилловичRUS · 1000 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Пастухов, Добрыня АлександровичRUS · 1000 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0