Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521281
"Jesenny" sachovy turnaj Nitra 2026
Slovakia ( SVK )Farska 19, Nitra2026/10/28 – 2026/10/28Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuSlovakia ( SVK ) · Farska 19, Nitra10/28 – 10/28Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 7 min + 3s / tahTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1088 / 1017 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- "Jesenny" sachovy turnaj Nitra 2026
- Liên đoàn
- Slovakia ( SVK )
- Vị trí
- Farska 19, Nitra ↗
- Ngày
- 2026-10-28
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 7 min + 3s / tah
- Trọng tài trưởng
- Stehlik, Peter 14923254
- trọng tài
- Horvath, Simon 14959216; Barta, Dominik 14966735
- Giám đốc giải đấu
- Mgr. Zuzana Candrakova
- Tổ chức
- Spojena katolicka skola Nitra, Sachovy klub Matujem
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1088 / 10
- nhập khẩu
- 17
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Prihlasovanie do 27.10., kapacita saly 50 deti.
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Prihlasovanie do 27.10., kapacita saly 50 deti.
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Scecinova, Stela | SVK | 1555 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Stehlik, Ondrej | SVK | 1469 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Guzik, Teo | SVK | 1226 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Stehlikova, Beata | SVK | 1149 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Hostovecka, Zoe | SVK | 1102 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Borkovic, Jakub | SVK | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Geci, Darius | SVK | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Majdan, Matus | SVK | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Novotna, Lilien | SVK | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Praznovsky, Igor | SVK | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Rachko, Steven | SVK | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Sedlar, Martin | SVK | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Senka, Filip | SVK | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Svorad, Benjamin | SVK | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Urban, Tomas | SVK | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Vrtik, Stefan | SVK | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Waclawiec, Simon | SVK | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 17 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Scecinova, StelaSVK · 1555 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Stehlik, OndrejSVK · 1469 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Guzik, TeoSVK · 1226 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Stehlikova, BeataSVK · 1149 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Hostovecka, ZoeSVK · 1102 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Borkovic, JakubSVK · 1000 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Geci, DariusSVK · 1000 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Majdan, MatusSVK · 1000 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Novotna, LilienSVK · 1000 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Praznovsky, IgorSVK · 1000 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Rachko, StevenSVK · 1000 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Sedlar, MartinSVK · 1000 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Senka, FilipSVK · 1000 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Svorad, BenjaminSVK · 1000 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Urban, TomasSVK · 1000 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Vrtik, StefanSVK · 1000 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Waclawiec, SimonSVK · 1000 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0